単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 43,429 86,478 86,813 115,585 183,718
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,628 8,575 18,501 20,151 23,883
1. Tiền 1,128 6,248 17,946 19,096 18,428
2. Các khoản tương đương tiền 2,500 2,328 555 1,055 5,455
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,600 0 0 1,200 1,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,734 43,378 43,712 65,321 102,516
1. Phải thu khách hàng 9,737 29,754 31,545 47,288 63,037
2. Trả trước cho người bán 3,817 3,282 5,481 5,021 25,135
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,886 11,652 8,408 14,586 15,652
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -707 -1,309 -1,722 -1,575 -1,309
IV. Tổng hàng tồn kho 18,139 34,098 24,119 28,622 51,413
1. Hàng tồn kho 18,212 34,170 24,189 28,692 51,483
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -73 -72 -70 -70 -70
V. Tài sản ngắn hạn khác 329 427 482 291 4,706
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 224 175 51 36 161
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 105 251 430 255 728
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 193
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 3,624
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,741 11,103 10,394 9,032 9,788
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,925 6,590 5,863 5,143 5,958
1. Tài sản cố định hữu hình 4,925 6,590 5,863 5,143 5,958
- Nguyên giá 13,592 16,074 16,221 16,363 17,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,667 -9,484 -10,358 -11,219 -11,896
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 3,486 3,486 3,486 3,486
- Nguyên giá 0 3,486 3,486 3,486 3,486
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 550 550 550 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 784 476 495 403 344
1. Chi phí trả trước dài hạn 784 476 495 403 344
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 52,170 97,581 97,207 124,617 193,506
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34,461 78,593 78,413 105,595 174,137
I. Nợ ngắn hạn 32,453 75,876 77,336 105,185 172,527
1. Vay và nợ ngắn 11,194 20,095 26,407 36,418 59,810
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,472 34,994 37,876 53,258 59,395
4. Người mua trả tiền trước 4,329 4,553 4,509 9,274 37,193
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 128 152 342 506 598
6. Phải trả người lao động 1,693 3,983 1,850 413 2,767
7. Chi phí phải trả 1,740 11,517 5,113 3,371 10,292
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 660 369 868 1,709 2,310
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 42 75 75 75 75
II. Nợ dài hạn 2,007 2,717 1,077 410 1,610
1. Phải trả dài hạn người bán 0 1,147 864 410 410
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 214 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,975 1,356 214 0 1,200
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 33 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 17,710 18,988 18,794 19,023 19,369
I. Vốn chủ sở hữu 17,710 18,988 18,794 19,023 19,369
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 13,197 13,197 13,197 13,197 13,197
2. Thặng dư vốn cổ phần 9 9 9 9 9
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,545 2,545 2,545 2,545 2,545
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,959 3,237 3,044 3,272 3,619
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 197 138 295 161 88
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 52,170 97,581 97,207 124,617 193,506