単位: 1.000.000đ
  2009 2010 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,033 107,790 934 963
2. Điều chỉnh cho các khoản -33,728 -1,864 3,814 7,555
- Khấu hao TSCĐ 2,192 3,918 677 711
- Các khoản dự phòng 119 -266 1,416
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -55,464 -20,643 -82 -240
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 19,544 14,742 3,485 5,668
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -19,695 105,926 4,749 8,518
- Tăng, giảm các khoản phải thu 144,010 -551,840 -41,019 20,231
- Tăng, giảm hàng tồn kho 199 -5,051 -22,698 -8,114
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -835,381 -40,096 43,693 -1,633
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,197 -4,173 -67 -34,886
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,113 -203 -3,553 -5,338
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,353 -23,848 -482 -569
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 42,551 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -593 -205,591 -73 -59
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -729,729 -682,325 -19,450 -21,849
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -30,731 -78,030 -1,492 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 18,519 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -757,046 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 522,046 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -457,552 -156,278 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 689,160 4,842 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 62,167 25,212 82 240
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 281,563 -439,253 -1,410 240
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 485,772 532,052 0 20,803
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 356,208 610,032 92,332 109,393
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -364,063 -8,500 -67,739 -96,719
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,355 -15,089 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 469,562 1,118,495 24,593 33,477
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,396 -3,083 3,733 11,868
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 111 21,507 20,151 23,883
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,506 18,423 23,883 35,751