単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,773 117,098 89,294 170,871 169,544
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 126,773 117,098 89,294 170,871 169,544
Giá vốn hàng bán 119,869 110,499 81,090 159,254 156,443
Lợi nhuận gộp 6,905 6,599 8,204 11,617 13,100
Doanh thu hoạt động tài chính 255 45 64 343 371
Chi phí tài chính 1,250 1,980 2,982 3,543 5,709
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,250 1,980 2,982 3,543 5,668
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,465 4,112 4,603 7,263 6,824
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,445 553 683 1,153 939
Thu nhập khác 115 88 132 200 160
Chi phí khác 15 221 104 438 135
Lợi nhuận khác 100 -133 28 -238 25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,545 420 711 916 963
Chi phí thuế TNDN hiện hành 269 311 459 569 868
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 269 311 459 569 868
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,276 108 252 347 95
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,276 108 252 347 95
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)