単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112,240 109,494 112,001 238,778 246,920
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,493 48,170 50,115 52,799 178,431
1. Tiền 17,493 24,670 15,115 17,591 123,631
2. Các khoản tương đương tiền 34,000 23,500 35,000 35,209 54,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,500 10,500 7,000 2,000 7,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,360 49,579 53,387 182,881 60,257
1. Phải thu khách hàng 12,228 9,349 8,341 10,595 12,585
2. Trả trước cho người bán 3,110 2,340 3,038 2,446 4,301
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,553 21,122 21,290 31,121 33,552
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -731 -731 -731 -731 -731
IV. Tổng hàng tồn kho 91 143 126 93 86
1. Hàng tồn kho 91 143 126 93 86
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 797 1,101 1,373 1,005 1,146
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 95 72 188 432 373
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4 32 33 34 311
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 698 997 1,152 540 462
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211,864 232,859 210,845 136,383 126,517
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,421 4,921 421 421 497
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 421 421 421 421 497
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70,045 40,485 27,903 29,519 31,363
1. Tài sản cố định hữu hình 62,690 33,151 20,592 22,229 24,095
- Nguyên giá 423,754 423,732 88,784 93,787 99,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -361,063 -390,581 -68,193 -71,558 -75,544
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,355 7,333 7,312 7,290 7,268
- Nguyên giá 7,561 7,561 7,561 7,561 7,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -206 -228 -249 -271 -293
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 105,447 172,742 166,160 90,851 78,754
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 46,072 85,867 87,910 13,401 1,304
3. Đầu tư dài hạn khác 55,575 83,075 77,450 77,450 77,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,753 14,513 15,707 15,204 14,529
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,705 12,496 13,640 13,184 12,509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,047 2,017 2,067 2,020 2,020
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 324,105 342,353 322,846 375,162 373,436
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,559 129,714 35,498 62,193 47,785
I. Nợ ngắn hạn 127,745 113,915 28,702 55,205 40,393
1. Vay và nợ ngắn 68,916 54,735 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,977 6,047 5,795 5,567 7,227
4. Người mua trả tiền trước 59 88 88 140 98
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,670 7,115 9,092 31,623 12,733
6. Phải trả người lao động 2,402 2,175 2,155 2,061 2,055
7. Chi phí phải trả 28,957 33,187 941 634 870
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,766 10,034 10,341 14,804 16,998
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,814 15,799 6,797 6,988 7,392
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,502 15,480 6,447 6,613 7,246
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 17 64 90 90
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 180,546 212,638 287,348 312,969 325,652
I. Vốn chủ sở hữu 180,546 212,638 287,348 312,969 325,652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,780 36,780 36,780 36,780 36,780
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,410 3,410 3,410 3,410 3,410
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -11,809 20,343 95,026 120,503 135,047
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 835 335 119 141 246
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,164 2,105 2,132 2,275 415
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 324,105 342,353 322,846 375,162 373,436