単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,667 111,869 76,193 95,682 122,114
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 494 0 0
Doanh thu thuần 139,667 111,869 75,700 95,682 122,114
Giá vốn hàng bán 147,480 110,434 68,666 83,132 102,757
Lợi nhuận gộp -7,814 1,435 7,034 12,550 19,357
Doanh thu hoạt động tài chính 13,818 16,561 19,922 55,028 22,588
Chi phí tài chính 4,264 7,980 848 134 63
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,977 3,326 792 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,591 13,953 13,929 16,671 13,146
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,764 25,029 23,915 52,792 29,558
Thu nhập khác 295 163 63,896 365 365
Chi phí khác 303 942 2,282 706 428
Lợi nhuận khác -8 -779 61,615 -341 -62
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 23,615 28,966 11,735 2,020 821
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,756 24,250 85,529 52,452 29,495
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,470 1,417 3,513 25,445 7,148
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 112 95 23 40 -6
Chi phí thuế TNDN 1,582 1,512 3,536 25,485 7,142
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,174 22,738 81,994 26,967 22,354
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 227 149 203 159 116
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,947 22,590 81,791 26,807 22,238
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)