単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,234 31,411 30,879 33,516 32,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 70
Doanh thu thuần 26,234 31,411 30,879 33,516 32,569
Giá vốn hàng bán 22,413 26,177 26,405 27,750 27,886
Lợi nhuận gộp 3,821 5,234 4,473 5,766 4,682
Doanh thu hoạt động tài chính 3,391 5,792 3,609 9,774 6,242
Chi phí tài chính 3 29 35
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,459 3,377 2,609 2,807 2,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,383 7,672 5,554 12,753 8,140
Thu nhập khác 32 13 218 102 55
Chi phí khác 125 44 102 157 93
Lợi nhuận khác -93 -31 116 -55 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 633 52 80 55 62
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,291 7,641 5,670 12,698 8,103
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,182 969 753 4,271 872
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,182 969 753 4,271 872
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,109 6,672 4,917 8,427 7,231
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 46 60 2 8 8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,063 6,612 4,914 8,418 7,223
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0