|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,234
|
31,411
|
30,879
|
33,516
|
32,639
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
70
|
|
Doanh thu thuần
|
26,234
|
31,411
|
30,879
|
33,516
|
32,569
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,413
|
26,177
|
26,405
|
27,750
|
27,886
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,821
|
5,234
|
4,473
|
5,766
|
4,682
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,391
|
5,792
|
3,609
|
9,774
|
6,242
|
|
Chi phí tài chính
|
3
|
29
|
|
35
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,459
|
3,377
|
2,609
|
2,807
|
2,846
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,383
|
7,672
|
5,554
|
12,753
|
8,140
|
|
Thu nhập khác
|
32
|
13
|
218
|
102
|
55
|
|
Chi phí khác
|
125
|
44
|
102
|
157
|
93
|
|
Lợi nhuận khác
|
-93
|
-31
|
116
|
-55
|
-38
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
633
|
52
|
80
|
55
|
62
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,291
|
7,641
|
5,670
|
12,698
|
8,103
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,182
|
969
|
753
|
4,271
|
872
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,182
|
969
|
753
|
4,271
|
872
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,109
|
6,672
|
4,917
|
8,427
|
7,231
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
46
|
60
|
2
|
8
|
8
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,063
|
6,612
|
4,914
|
8,418
|
7,223
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|