単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,411 30,879 33,516 32,639 33,435
Các khoản giảm trừ doanh thu 70 70
Doanh thu thuần 31,411 30,879 33,516 32,569 33,365
Giá vốn hàng bán 26,177 26,405 27,750 27,886 29,155
Lợi nhuận gộp 5,234 4,473 5,766 4,682 4,210
Doanh thu hoạt động tài chính 5,792 3,609 9,774 6,242 2,677
Chi phí tài chính 29 35 24
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,377 2,609 2,807 2,846 3,692
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,672 5,554 12,753 8,140 3,248
Thu nhập khác 13 218 102 55 100
Chi phí khác 44 102 157 93 85
Lợi nhuận khác -31 116 -55 -38 16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 52 80 55 62 78
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,641 5,670 12,698 8,103 3,264
Chi phí thuế TNDN hiện hành 969 753 4,271 872 706
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 969 753 4,271 872 706
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,672 4,917 8,427 7,231 2,558
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 60 2 8 8 7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,612 4,914 8,418 7,223 2,550
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0