単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,641 6,477 12,698 8,103 3,264
2. Điều chỉnh cho các khoản -3,983 -3,165 -9,560 -4,885 -1,582
- Khấu hao TSCĐ 1,025 1,268 846 1,297 1,154
- Các khoản dự phòng 0 -913 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13 -7 98 -59 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,021 -3,513 -10,504 -6,123 -2,736
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,658 3,311 3,138 3,218 1,682
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,430 3,062 -1,486 -109,286 105,484
- Tăng, giảm hàng tồn kho -96 4 64 -106 161
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 658 3,489 -10,672 7,326 -6,358
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,470 -638 1,089 -778 1,264
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,907 139 -8,087 -1
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 675 750 -338 184 -324
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -97 -193 219
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -13,111 10,021 -8,205 -107,722 102,126
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,681 451 -729 -1,281 -4,224
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 14 -14
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 135,600 -98,000 -10,400 -130,535
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -133,600 5,600 93,300 8,700 106,550
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -460 300 16,998 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,029 957 3,454 6,264 3,004
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,888 -90,692 113,023 3,298 -25,219
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -5,955 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -5,955 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,223 -80,672 98,863 -104,425 76,907
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 169,521 160,314 79,522 163,408 59,042
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 16 -121 46 59 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 167,314 79,522 178,431 59,042 135,951