|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,067
|
3,233
|
4,291
|
7,641
|
6,477
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,088
|
1,099
|
-2,414
|
-3,983
|
-3,165
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
989
|
1,099
|
973
|
1,025
|
1,268
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
-913
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
99
|
|
3
|
13
|
-7
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
|
-3,391
|
-5,021
|
-3,513
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,155
|
4,332
|
1,877
|
3,658
|
3,311
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
644
|
1,369
|
9,194
|
2,430
|
3,062
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-39
|
0
|
34
|
-96
|
4
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,376
|
-6,029
|
-17,448
|
658
|
3,489
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,048
|
1,068
|
-1,189
|
1,470
|
-638
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-3,267
|
-21,907
|
139
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-107
|
-51
|
114
|
675
|
750
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-212
|
0
|
-97
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,982
|
689
|
-10,896
|
-13,111
|
10,021
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-265
|
-450
|
-447
|
-5,681
|
451
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-240,000
|
135,600
|
-98,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4,000
|
|
368,000
|
-133,600
|
5,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
1,900
|
-460
|
300
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
-1,832
|
15,029
|
957
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3,735
|
-450
|
127,622
|
10,888
|
-90,692
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17,717
|
239
|
116,725
|
-2,223
|
-80,672
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36,841
|
54,558
|
52,799
|
169,521
|
160,314
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-3
|
16
|
-121
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54,558
|
54,797
|
169,521
|
167,314
|
79,522
|