単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,694,121 8,490,902 7,567,754 7,352,019 7,379,958
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,534 7,665 12,061 30,153 61,368
Doanh thu thuần 6,683,587 8,483,237 7,555,693 7,321,866 7,318,591
Giá vốn hàng bán 6,420,457 8,289,647 7,364,782 7,099,875 7,032,911
Lợi nhuận gộp 263,130 193,591 190,911 221,991 285,680
Doanh thu hoạt động tài chính 809 849 61,137 955 35,323
Chi phí tài chính 26,056 35,870 36,166 20,793 17,985
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,038 35,856 36,166 20,777 17,945
Chi phí bán hàng 68,979 46,075 52,073 51,372 61,760
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,715 29,564 33,139 26,781 32,189
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 156,487 116,302 71,504 134,896 252,627
Thu nhập khác 983 623 919 243 1,891
Chi phí khác 1,006 278 133 218 425
Lợi nhuận khác -23 345 786 25 1,466
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 20,297 33,373 -59,165 10,897 43,559
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 156,464 116,648 72,290 134,921 254,093
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,630 16,650 14,213 25,051 37,052
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 27,630 16,650 14,213 25,051 37,052
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 128,834 99,998 58,078 109,870 217,041
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 31 15 11 15 23
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 128,803 99,983 58,067 109,855 217,018
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)