|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,914,247
|
1,654,365
|
1,796,817
|
2,137,139
|
1,785,086
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,014
|
14,789
|
10,026
|
16,886
|
17,874
|
|
Doanh thu thuần
|
1,907,233
|
1,639,576
|
1,786,791
|
2,120,253
|
1,767,212
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,867,850
|
1,531,975
|
1,720,149
|
2,064,282
|
1,690,492
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,383
|
107,601
|
66,642
|
55,971
|
76,719
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
16
|
879
|
1,035
|
27,866
|
2,904
|
|
Chi phí tài chính
|
5,419
|
5,435
|
5,577
|
4,484
|
3,551
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,419
|
5,419
|
5,442
|
4,603
|
3,534
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,489
|
15,046
|
17,650
|
17,512
|
15,133
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,751
|
6,821
|
5,376
|
7,512
|
5,776
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,466
|
90,767
|
48,765
|
40,178
|
74,511
|
|
Thu nhập khác
|
42
|
1
|
112
|
322
|
672
|
|
Chi phí khác
|
0
|
199
|
23
|
20
|
154
|
|
Lợi nhuận khác
|
42
|
-198
|
89
|
302
|
518
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,273
|
9,588
|
9,691
|
-14,150
|
19,348
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,508
|
90,569
|
48,855
|
40,480
|
75,029
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,974
|
16,389
|
7,894
|
5,628
|
11,264
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,974
|
16,389
|
7,894
|
5,628
|
11,264
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,534
|
74,180
|
40,961
|
34,852
|
63,765
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1
|
10
|
8
|
3
|
6
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,533
|
74,169
|
40,953
|
34,849
|
63,759
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|