単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,785,086 1,660,917 1,714,140 2,378,471 2,151,620
Các khoản giảm trừ doanh thu 17,874 16,582 12,939 13,120 12,918
Doanh thu thuần 1,767,212 1,644,335 1,701,201 2,365,352 2,138,702
Giá vốn hàng bán 1,690,492 1,557,988 1,631,933 2,280,633 2,040,311
Lợi nhuận gộp 76,719 86,347 69,268 84,718 98,391
Doanh thu hoạt động tài chính 2,904 3,518 5,924 5,840 20,359
Chi phí tài chính 3,551 4,373 8,654 15,940 18,239
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,534 4,366 8,651 15,931 18,238
Chi phí bán hàng 15,133 11,465 22,995 28,363 28,789
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,776 13,526 6,348 7,731 8,313
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 74,511 89,172 52,517 65,240 109,000
Thu nhập khác 672 785 277 374 438
Chi phí khác 154 228 17 62 505
Lợi nhuận khác 518 557 260 312 -67
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 19,348 28,671 15,321 26,716 45,591
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 75,029 89,729 52,776 65,553 108,933
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,264 12,267 7,493 7,781 12,687
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 11,264 12,267 7,493 7,781 12,687
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63,765 77,463 45,283 57,772 96,246
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6 5 6 7 7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 63,759 77,457 45,277 57,765 96,240
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)