単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,654,365 1,796,817 2,137,139 1,785,086 1,660,917
Các khoản giảm trừ doanh thu 14,789 10,026 16,886 17,874 16,582
Doanh thu thuần 1,639,576 1,786,791 2,120,253 1,767,212 1,644,335
Giá vốn hàng bán 1,531,975 1,720,149 2,064,282 1,690,492 1,557,988
Lợi nhuận gộp 107,601 66,642 55,971 76,719 86,347
Doanh thu hoạt động tài chính 879 1,035 27,866 2,904 3,518
Chi phí tài chính 5,435 5,577 4,484 3,551 4,373
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,419 5,442 4,603 3,534 4,366
Chi phí bán hàng 15,046 17,650 17,512 15,133 11,465
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,821 5,376 7,512 5,776 13,526
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90,767 48,765 40,178 74,511 89,172
Thu nhập khác 1 112 322 672 785
Chi phí khác 199 23 20 154 228
Lợi nhuận khác -198 89 302 518 557
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9,588 9,691 -14,150 19,348 28,671
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 90,569 48,855 40,480 75,029 89,729
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,389 7,894 5,628 11,264 12,267
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 16,389 7,894 5,628 11,264 12,267
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,180 40,961 34,852 63,765 77,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 10 8 3 6 5
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,169 40,953 34,849 63,759 77,457
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)