単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 40,480 75,029 89,729 52,776 65,553
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,430 -15,308 6,374 -13,162 -24,935
- Khấu hao TSCĐ 3,377 3,187 2,529 4,126 1,968
- Các khoản dự phòng 518 0 32,314 -4,450 -10,018
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 0 -1 -9
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -13,926 -22,029 -32,835 -21,488 -32,808
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,603 3,534 4,366 8,651 15,931
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,050 59,721 96,103 39,615 40,617
- Tăng, giảm các khoản phải thu 50,952 216,462 129,396 -234,497 -79,227
- Tăng, giảm hàng tồn kho 256,682 -55,535 30,361 -676 -188,506
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,756 32,652 -404,289 246,432 234,194
- Tăng giảm chi phí trả trước 267 922 903 681 339
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,706 -3,505 -4,514 -7,839 -16,243
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3,910 -16,000 -17,099 -6,020
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -600 -558 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 347,001 246,806 -168,640 26,059 -14,846
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,610 -8,928 -5,044 1,248 -111,311
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,248 56 648 255 682
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -551,300 -85,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 231,236 56,870
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -295,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,410 2,560 2,314 266 13,144
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,049 -6,312 -297,082 -318,295 -125,615
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,414,308 1,113,276 812,791 1,144,986 1,742,269
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,535,889 -1,386,329 -610,331 -884,934 -1,488,196
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -3 -61,488
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -121,581 -273,053 202,458 260,052 192,585
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 245,469 -32,558 -263,264 -32,185 52,124
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 110,691 356,161 323,602 60,339 28,154
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0 1 0 9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 356,161 323,602 60,339 28,154 100,287