単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,624,553 1,561,960 1,368,246 1,238,928 1,998,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110,691 356,161 323,602 60,339 28,154
1. Tiền 18,691 39,161 88,602 60,339 28,154
2. Các khoản tương đương tiền 92,000 317,000 235,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 295,000 846,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 735,702 699,043 470,746 344,586 591,569
1. Phải thu khách hàng 643,730 610,630 396,626 262,615 528,605
2. Trả trước cho người bán 41,018 33,637 38,525 45,527 25,029
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 75,723 80,063 60,882 62,671 64,162
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,770 -25,287 -25,287 -26,227 -26,227
IV. Tổng hàng tồn kho 762,951 506,270 561,804 531,443 532,119
1. Hàng tồn kho 762,951 506,270 561,804 531,443 532,119
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,209 487 12,093 7,560 720
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 443 222 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,197 0 11,872 7,559 720
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 43 0 1 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,023,177 1,011,918 1,036,557 1,090,466 1,140,772
I. Các khoản phải thu dài hạn 187 187 187 187 187
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 187 187 187 187 187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 105,845 103,357 102,690 104,702 100,576
1. Tài sản cố định hữu hình 91,585 89,206 88,653 90,778 86,770
- Nguyên giá 477,668 475,982 478,502 481,886 480,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -386,082 -386,776 -389,849 -391,108 -394,076
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,260 14,151 14,037 13,924 13,806
- Nguyên giá 20,526 20,526 20,526 20,526 20,526
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,266 -6,375 -6,489 -6,602 -6,721
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 134,226 120,076 139,423 168,094 183,415
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 134,226 120,076 139,423 168,094 183,415
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,369 9,659 8,958 8,277 7,596
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,369 9,659 8,958 8,277 7,596
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,647,730 2,573,878 2,404,803 2,329,394 3,139,635
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,522,188 1,413,484 1,180,644 1,033,652 1,798,609
I. Nợ ngắn hạn 1,316,394 1,207,669 972,704 825,601 1,359,598
1. Vay và nợ ngắn 562,302 440,721 369,468 571,929 831,980
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 698,154 684,559 503,482 128,835 415,601
4. Người mua trả tiền trước 400 313 4,789 1,523 339
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,858 28,821 37,935 17,239 8,621
6. Phải trả người lao động 8,874 11,033 12,625 35,469 23,745
7. Chi phí phải trả 4,378 8,453 10,761 870 14,545
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 943 839 728 686 688
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 31,375 26,925
II. Nợ dài hạn 205,794 205,815 207,941 208,050 439,012
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,994 4,015 207,941 208,050 439,012
4. Vay và nợ dài hạn 201,800 201,800 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,125,542 1,160,394 1,224,159 1,295,742 1,341,025
I. Vốn chủ sở hữu 1,125,542 1,160,394 1,224,159 1,295,742 1,341,025
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 559,321 559,321 615,242 615,242 615,242
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,835 69,835 69,835 69,835 69,835
3. Vốn khác của chủ sở hữu 48,000 48,000 48,000 48,000 48,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,463 56,463 56,463 59,766 59,766
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,583 11,583 11,583 11,583 11,583
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 380,193 415,042 422,880 491,157 536,434
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,384 31,384 31,384 36,663 36,105
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 147 150 156 159 165
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,647,730 2,573,878 2,404,803 2,329,394 3,139,635