単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,368,246 1,238,928 1,998,862 2,439,356 2,614,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 323,602 60,339 28,154 100,287 71,653
1. Tiền 88,602 60,339 28,154 100,287 71,653
2. Các khoản tương đương tiền 235,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 295,000 846,300 911,300 1,096,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 470,746 344,586 591,569 697,410 762,786
1. Phải thu khách hàng 396,626 262,615 528,605 593,910 651,065
2. Trả trước cho người bán 38,525 45,527 25,029 69,620 66,426
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60,882 62,671 64,162 60,368 71,784
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,287 -26,227 -26,227 -26,488 -26,488
IV. Tổng hàng tồn kho 561,804 531,443 532,119 720,625 676,220
1. Hàng tồn kho 561,804 531,443 532,119 720,625 676,220
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,093 7,560 720 9,734 7,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 222 0 0 342 187
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,872 7,559 720 9,392 7,098
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,036,557 1,090,466 1,140,772 1,196,127 1,264,901
I. Các khoản phải thu dài hạn 187 187 187 187 187
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 187 187 187 187 187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 102,690 104,702 100,576 103,598 102,635
1. Tài sản cố định hữu hình 88,653 90,778 86,770 89,880 87,968
- Nguyên giá 478,502 481,886 480,847 484,834 484,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -389,849 -391,108 -394,076 -394,955 -396,866
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,037 13,924 13,806 13,719 14,667
- Nguyên giá 20,526 20,526 20,526 20,526 21,591
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,489 -6,602 -6,721 -6,808 -6,924
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 139,423 168,094 183,415 210,132 255,723
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 139,423 168,094 183,415 210,132 255,723
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,958 8,277 7,596 6,915 6,234
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,958 8,277 7,596 6,915 6,234
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,404,803 2,329,394 3,139,635 3,635,483 3,879,445
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,180,644 1,033,652 1,798,609 2,298,210 2,445,925
I. Nợ ngắn hạn 972,704 825,601 1,359,598 1,802,350 1,943,775
1. Vay và nợ ngắn 369,468 571,929 831,980 1,086,053 1,201,601
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 503,482 128,835 415,601 612,127 625,655
4. Người mua trả tiền trước 4,789 1,523 339 567 1,795
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,935 17,239 8,621 13,399 27,931
6. Phải trả người lao động 12,625 35,469 23,745 29,581 25,973
7. Chi phí phải trả 10,761 870 14,545 6,302 12,667
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 728 686 688 723 815
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 31,375 26,925 16,659 10,022
II. Nợ dài hạn 207,941 208,050 439,012 495,859 502,151
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 207,941 208,050 439,012 495,859 502,151
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,224,159 1,295,742 1,341,025 1,337,273 1,433,519
I. Vốn chủ sở hữu 1,224,159 1,295,742 1,341,025 1,337,273 1,433,519
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 615,242 615,242 615,242 615,242 615,242
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,835 69,835 69,835 69,835 69,835
3. Vốn khác của chủ sở hữu 48,000 48,000 48,000 48,000 48,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,463 59,766 59,766 59,766 59,766
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,583 11,583 11,583 11,583 11,583
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 422,880 491,157 536,434 532,675 628,915
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,384 36,663 36,105 36,105 36,105
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 156 159 165 172 179
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,404,803 2,329,394 3,139,635 3,635,483 3,879,445