|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
287,465,943
|
259,860,077
|
387,915,470
|
436,436,596
|
500,834,700
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,990,635
|
21,492,706
|
48,671,892
|
48,767,614
|
49,948,510
|
|
1. Tiền
|
21,851,228
|
20,760,496
|
33,372,756
|
33,709,134
|
18,728,524
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,139,407
|
732,210
|
15,299,136
|
15,058,480
|
31,219,986
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,270,313
|
3,346,766
|
3,437,044
|
2,116,747
|
2,259,178
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
171,858,073
|
149,281,209
|
214,264,630
|
218,408,164
|
215,216,410
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
19,318,165
|
17,420,482
|
19,936,487
|
22,082,436
|
23,839,083
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,473,056
|
35,921,181
|
41,766,680
|
54,859,079
|
67,668,451
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
112,050,675
|
95,932,740
|
138,097,513
|
127,227,660
|
119,559,546
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-203,935
|
-434,190
|
-393,123
|
-269,688
|
-255,607
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48,723,136
|
55,672,832
|
80,555,168
|
125,608,165
|
134,792,654
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48,780,704
|
55,730,707
|
80,629,689
|
125,689,997
|
134,898,102
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-57,568
|
-57,875
|
-74,521
|
-81,832
|
-105,448
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34,623,786
|
30,066,564
|
40,986,736
|
41,535,906
|
98,617,948
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,175,078
|
1,271,865
|
1,291,768
|
1,727,507
|
2,007,722
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,223,892
|
1,431,499
|
1,931,216
|
2,123,343
|
2,392,276
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
53,793
|
53,616
|
114,469
|
386,657
|
31,437
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,171,023
|
27,309,584
|
37,649,283
|
37,298,399
|
94,186,513
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
273,258,247
|
301,643,481
|
265,891,354
|
331,827,957
|
285,540,547
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
100,341,453
|
123,489,415
|
80,145,195
|
72,204,430
|
68,617,803
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
10,859,889
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
98,274,648
|
105,500,607
|
60,755,882
|
61,344,541
|
62,616,458
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,693,105
|
14,474,497
|
17,393,991
|
18,119,705
|
22,055,774
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,644,228
|
13,440,403
|
16,332,838
|
17,070,706
|
20,967,994
|
|
- Nguyên giá
|
16,056,176
|
16,099,592
|
18,860,783
|
19,919,890
|
24,311,364
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,411,948
|
-2,659,189
|
-2,527,945
|
-2,849,184
|
-3,343,370
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
51,395
|
48,919
|
69,721
|
70,171
|
67,671
|
|
- Nguyên giá
|
53,805
|
54,034
|
75,977
|
76,488
|
68,995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,410
|
-5,115
|
-6,256
|
-6,317
|
-1,324
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
997,482
|
985,175
|
991,432
|
978,828
|
1,020,109
|
|
- Nguyên giá
|
1,387,967
|
1,389,250
|
1,406,264
|
1,406,764
|
1,484,761
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390,485
|
-404,075
|
-414,832
|
-427,936
|
-464,652
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17,215,929
|
16,787,442
|
15,205,122
|
16,221,717
|
16,070,174
|
|
- Nguyên giá
|
19,461,538
|
19,157,102
|
17,652,232
|
18,728,975
|
18,906,381
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,245,609
|
-2,369,660
|
-2,447,110
|
-2,507,258
|
-2,836,207
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,849,279
|
12,502,754
|
12,495,673
|
12,435,017
|
12,417,827
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
190,680
|
191,644
|
192,225
|
193,155
|
192,819
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
12,294,236
|
12,294,236
|
12,284,236
|
12,222,095
|
12,222,095
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,467,951
|
51,189,580
|
62,935,067
|
127,848,067
|
72,987,138
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,870,273
|
2,827,698
|
3,765,271
|
4,044,605
|
4,306,757
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,318,779
|
1,116,348
|
1,211,650
|
947,590
|
1,044,156
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
39,797,022
|
46,801,377
|
57,589,341
|
122,524,141
|
67,341,923
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
481,877
|
444,157
|
368,805
|
331,731
|
294,302
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
560,724,190
|
561,503,558
|
653,806,824
|
768,264,553
|
786,375,247
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
340,281,150
|
338,107,549
|
423,301,025
|
533,334,874
|
538,469,649
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
290,350,308
|
237,524,644
|
286,758,448
|
329,506,259
|
345,174,167
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
43,306,496
|
33,423,836
|
47,550,488
|
48,372,781
|
43,376,867
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
18,764,865
|
19,245,617
|
19,130,775
|
17,348,222
|
20,237,243
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,382,906
|
43,294,133
|
47,943,400
|
100,841,103
|
89,157,012
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,500,600
|
11,595,840
|
10,895,313
|
13,002,409
|
14,068,772
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
40,647,510
|
35,317,736
|
38,141,730
|
42,043,384
|
60,369,066
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
125,971,634
|
93,744,964
|
122,464,471
|
107,234,120
|
117,383,510
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
346,036
|
486,462
|
325,293
|
349,892
|
319,324
|
|
II. Nợ dài hạn
|
49,930,842
|
100,582,905
|
136,542,577
|
203,828,615
|
193,295,482
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,313,058
|
41,494,605
|
88,783,216
|
104,830,970
|
85,953,087
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
37,985,689
|
54,525,866
|
42,850,814
|
93,117,003
|
102,878,889
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,445,872
|
1,504,190
|
1,891,041
|
2,022,681
|
2,035,411
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,397,772
|
2,311,294
|
2,143,977
|
1,896,577
|
1,981,465
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
220,443,040
|
223,396,009
|
230,505,799
|
234,929,679
|
247,905,598
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
220,443,040
|
223,396,009
|
230,505,799
|
234,929,679
|
247,905,598
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
41,074,120
|
41,074,120
|
41,074,120
|
41,074,120
|
41,074,120
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-6,755,610
|
-6,755,610
|
-6,755,610
|
-6,755,610
|
-6,755,610
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,111,316
|
1,111,316
|
1,116,316
|
1,116,316
|
1,116,316
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
166,650,994
|
169,894,769
|
177,669,489
|
181,864,292
|
200,768,971
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
18,362,220
|
18,071,414
|
17,401,484
|
17,630,561
|
11,701,801
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
560,724,190
|
561,503,558
|
653,806,824
|
768,264,553
|
786,375,247
|