単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,022,223 16,419,972 103,009,532 65,114,237 52,721,631
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 19,022,223 16,419,972 103,009,532 65,114,237 52,721,631
Giá vốn hàng bán 14,498,383 13,954,311 69,387,042 33,744,651 17,989,260
Lợi nhuận gộp 4,523,840 2,465,661 33,622,490 31,369,586 34,732,371
Doanh thu hoạt động tài chính 9,151,125 7,899,526 7,587,191 4,509,708 4,813,098
Chi phí tài chính 3,385,789 3,447,484 5,837,944 3,791,950 5,293,024
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,808,098 2,699,135 2,788,122 2,561,005 3,967,381
Chi phí bán hàng 300,983 447,836 308,402 371,877 482,191
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,246,203 1,230,670 2,431,942 941,917 569,578
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,742,571 5,240,127 32,631,057 30,774,661 33,529,705
Thu nhập khác 500,854 579,105 417,949 69,600 339,126
Chi phí khác 137,802 398,859 63,183 117,467 1,028,194
Lợi nhuận khác 363,052 180,246 354,766 -47,867 -689,068
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 581 930 -336 1,111 329,029
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,105,623 5,420,373 32,985,823 30,726,795 32,840,637
Chi phí thuế TNDN hiện hành 457,464 598,833 6,178,257 5,042,700 6,237,235
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 299,989 385,899 9,571 58,738 136,807
Chi phí thuế TNDN 757,453 984,732 6,187,828 5,101,438 6,374,042
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,348,170 4,435,641 26,797,995 25,625,357 26,466,595
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 794,721 251,712 71,769 73,411 3,883,445
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,553,449 4,183,929 26,726,226 25,551,946 22,583,150
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)