単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,323,142 33,136,430 15,697,917 19,022,223 16,419,972
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 33,323,142 33,136,430 15,697,917 19,022,223 16,419,972
Giá vốn hàng bán 23,571,916 21,179,868 10,539,988 14,498,383 13,954,311
Lợi nhuận gộp 9,751,226 11,956,562 5,157,929 4,523,840 2,465,661
Doanh thu hoạt động tài chính 5,497,628 10,500,201 4,640,393 9,151,125 7,899,526
Chi phí tài chính 1,555,046 2,961,135 3,859,512 3,385,789 3,447,484
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,508,326 2,538,701 3,641,519 2,808,098 2,699,135
Chi phí bán hàng 1,628,886 1,295,414 732,197 300,983 447,836
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,108,582 2,281,021 1,372,522 1,246,203 1,230,670
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,956,999 15,920,108 3,835,055 8,742,571 5,240,127
Thu nhập khác 276,225 84,324 272,073 500,854 579,105
Chi phí khác 396,603 151,707 267,649 137,802 398,859
Lợi nhuận khác -120,378 -67,383 4,424 363,052 180,246
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 659 915 964 581 930
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,836,621 15,852,725 3,839,479 9,105,623 5,420,373
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,252,716 262,474 1,081,215 457,464 598,833
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,396,215 1,486,560 106,230 299,989 385,899
Chi phí thuế TNDN 1,856,501 1,749,034 1,187,445 757,453 984,732
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,980,120 14,103,691 2,652,034 8,348,170 4,435,641
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,114,045 2,566,871 -36,920 794,721 251,712
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,866,075 11,536,820 2,688,954 7,553,449 4,183,929
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)