単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,697,917 19,022,223 16,419,972 103,009,532 65,114,237
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 15,697,917 19,022,223 16,419,972 103,009,532 65,114,237
Giá vốn hàng bán 10,539,988 14,498,383 13,954,311 69,387,042 33,744,651
Lợi nhuận gộp 5,157,929 4,523,840 2,465,661 33,622,490 31,369,586
Doanh thu hoạt động tài chính 4,640,393 9,151,125 7,899,526 7,587,191 4,509,708
Chi phí tài chính 3,859,512 3,385,789 3,447,484 5,837,944 3,791,950
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,641,519 2,808,098 2,699,135 2,788,122 2,561,005
Chi phí bán hàng 732,197 300,983 447,836 308,402 371,877
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,372,522 1,246,203 1,230,670 2,431,942 941,917
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,835,055 8,742,571 5,240,127 32,631,057 30,774,661
Thu nhập khác 272,073 500,854 579,105 417,949 69,600
Chi phí khác 267,649 137,802 398,859 63,183 117,467
Lợi nhuận khác 4,424 363,052 180,246 354,766 -47,867
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 964 581 930 -336 1,111
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,839,479 9,105,623 5,420,373 32,985,823 30,726,795
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,081,215 457,464 598,833 6,178,257 5,042,700
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 106,230 299,989 385,899 9,571 58,738
Chi phí thuế TNDN 1,187,445 757,453 984,732 6,187,828 5,101,438
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,652,034 8,348,170 4,435,641 26,797,995 25,625,357
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -36,920 794,721 251,712 71,769 73,411
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,688,954 7,553,449 4,183,929 26,726,226 25,551,946
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)