単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,380,686 101,587,498 161,666,961 192,182,081 332,808,782
Các khoản giảm trừ doanh thu 74,422 64,031 32,681 22,614 38,440
Doanh thu thuần 125,306,264 101,523,467 161,634,280 192,159,467 332,770,342
Giá vốn hàng bán 91,626,520 87,474,772 137,628,254 164,047,323 280,432,143
Lợi nhuận gộp 33,679,744 14,048,695 24,006,026 28,112,144 52,338,199
Doanh thu hoạt động tài chính 15,794,329 33,618,582 21,197,935 48,081,780 50,498,716
Chi phí tài chính 11,298,209 14,285,149 22,517,575 30,708,809 47,826,018
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,577,230 11,052,253 17,410,044 22,892,295 30,965,437
Chi phí bán hàng 7,051,567 9,245,599 12,043,223 18,681,151 28,599,338
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,177,160 16,347,760 15,088,938 16,400,865 18,102,921
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,905,468 7,707,910 -4,543,600 11,251,872 9,446,831
Thu nhập khác 980,621 5,969,443 21,822,851 9,758,156 25,080,501
Chi phí khác 4,540,353 983,558 3,598,255 4,285,680 8,227,197
Lợi nhuận khác -3,559,732 4,985,885 18,224,596 5,472,476 16,853,304
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -41,669 -80,859 -97,825 848,773 1,138,193
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,345,736 12,693,795 13,680,996 16,724,348 26,300,135
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,899,139 11,071,198 11,290,275 13,053,721 14,442,849
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 969,138 -359,223 339,660 -1,580,375 710,824
Chi phí thuế TNDN 10,868,277 10,711,975 11,629,935 11,473,346 15,153,673
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,522,541 1,981,820 2,051,061 5,251,002 11,146,462
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,751,097 -6,370,033 -11,511 -6,484,292 -2,299,993
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,771,444 8,351,853 2,062,572 11,735,294 13,446,455
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)