単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,057,598 46,325,273 39,143,023 163,172,673 104,371,179
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,249 12,999 7,920 13,272 19,161
Doanh thu thuần 84,053,349 46,312,274 39,135,103 163,159,401 104,352,018
Giá vốn hàng bán 64,848,134 43,394,639 46,425,078 126,151,720 78,414,392
Lợi nhuận gộp 19,205,215 2,917,635 -7,289,975 37,007,681 25,937,626
Doanh thu hoạt động tài chính 3,881,715 2,537,077 33,505,199 10,604,897 2,237,600
Chi phí tài chính 7,903,431 11,230,977 11,787,443 16,517,839 12,068,007
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,102,357 7,733,613 9,027,158 8,221,721 7,522,882
Chi phí bán hàng 4,684,338 5,238,238 5,780,237 12,699,153 7,215,472
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,566,348 2,986,147 4,036,012 5,382,229 4,178,386
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,157,863 -13,907,759 4,829,457 13,622,941 5,084,455
Thu nhập khác 5,350,497 18,516,045 676,227 361,606 6,956,070
Chi phí khác 3,126,497 946,352 1,481,307 2,867,712 503,807
Lợi nhuận khác 2,224,000 17,569,693 -805,080 -2,506,106 6,452,263
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 225,050 92,891 217,925 609,584 371,094
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,381,863 3,661,934 4,024,377 11,116,835 11,536,718
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,747,228 1,302,928 1,180,051 7,162,558 6,093,841
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 391,366 93,578 -181,012 372,955 -167,902
Chi phí thuế TNDN 5,138,594 1,396,506 999,039 7,535,513 5,925,939
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,243,269 2,265,428 3,025,338 3,581,322 5,610,779
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,735,494 2,846,414 2,385,154 -3,187,095 -1,665,239
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,978,763 -580,986 640,184 6,768,417 7,276,018
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)