単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,661,934 4,024,377 11,116,835 11,536,718 22,168,856
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,352,790 -15,136,330 13,033,899 16,384,530 -2,963,598
- Khấu hao TSCĐ 5,984,513 9,008,611 10,295,506 7,913,123 8,873,348
- Các khoản dự phòng 614,672 787,212 6,692,598 4,477,515 296,560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,328,824 877,376 84,079 165,105 134,261
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -308,832 -34,836,687 -10,295,865 -3,694,095 -21,377,138
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7,733,613 9,027,158 6,257,581 7,522,882 9,109,371
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,014,724 -11,111,953 24,150,734 27,921,248 19,205,258
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26,416,250 18,933,777 -28,853,853 -11,836,014 -48,388,706
- Tăng, giảm hàng tồn kho -19,717,069 -52,100,255 -9,611,514 -11,314,593 -67,592,814
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 111,855,114 59,767,396 16,496,036 22,063,554 159,801,924
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,730,328 -1,844,021 185,611 167,496 -2,619,247
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -499,420 1,999,420 0 1,583,614
- Tiền lãi vay phải trả -5,631,343 -7,101,369 -5,720,470 -1,182,924 -1,526,511
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,303,475 -602,411 -700,927 -892,445 -8,752,932
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 61,571,953 7,940,584 -4,054,383 26,509,936 50,126,972
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -29,085,813 -26,016,418 -18,277,469 -20,163,846 -50,523,009
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 75,673 383,591 1,240,328 2,310,009 328,980
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -17,807,626 -4,061,682 -2,401,683 -16,644,061 -3,606,832
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,522,537 11,284,465 30,040,029 1,266,063 7,698,778
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9,377,535 -65,173,100 -33,971,811 -46,692,308 -91,381,513
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,086,447 31,734,152 16,761,703 9,263,567 31,049,081
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 400,479 347,157 752,995 2,201,216 350,940
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,185,838 -51,501,835 -5,855,908 -68,459,360 -106,083,575
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 492,266 246,100 318,000 340,000 6,965,076
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -3,000
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 66,171,287 90,020,118 67,920,410 57,727,404 129,503,096
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -36,758,460 -47,970,031 -55,268,526 -33,555,181 -58,500,492
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 85,334 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23,126 -870,482 -1,683,815 -36,000 -366,157
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 29,881,967 41,511,039 11,286,069 24,473,223 77,601,523
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42,268,082 -2,050,212 1,375,778 -17,476,201 21,644,920
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,491,938 74,759,825 72,150,719 72,226,561 54,750,360
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -558,894 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 74,760,020 72,150,719 73,526,497 54,750,360 76,395,280