|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
770,747
|
636,574
|
676,731
|
639,875
|
638,423
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,145
|
59,472
|
24,595
|
11,651
|
14,380
|
|
1. Tiền
|
39,145
|
59,472
|
24,595
|
11,651
|
14,380
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
78,139
|
59,800
|
59,800
|
17,600
|
11,200
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
287,971
|
228,494
|
222,802
|
239,060
|
271,083
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
283,468
|
265,062
|
219,783
|
188,023
|
227,095
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
53,366
|
18,547
|
43,632
|
71,866
|
81,248
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,893
|
1,267
|
11,554
|
19,737
|
13,407
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52,756
|
-56,382
|
-52,167
|
-52,167
|
-50,667
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
351,226
|
283,714
|
359,764
|
361,093
|
334,570
|
|
1. Hàng tồn kho
|
351,226
|
283,714
|
359,764
|
361,093
|
334,570
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,266
|
5,092
|
9,770
|
10,471
|
7,190
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,715
|
214
|
92
|
86
|
61
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,150
|
4,878
|
9,443
|
10,151
|
6,894
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
401
|
0
|
235
|
235
|
235
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
487,217
|
491,400
|
486,865
|
538,177
|
520,063
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
554
|
554
|
7,054
|
52,160
|
12,099
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
554
|
554
|
554
|
0
|
554
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48,239
|
50,627
|
48,437
|
46,368
|
44,192
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,550
|
45,988
|
43,847
|
41,676
|
39,556
|
|
- Nguyên giá
|
120,590
|
125,018
|
125,018
|
124,443
|
124,334
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77,040
|
-79,030
|
-81,171
|
-82,768
|
-84,778
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,689
|
4,640
|
4,590
|
4,693
|
4,635
|
|
- Nguyên giá
|
8,179
|
8,179
|
8,179
|
8,333
|
8,333
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,490
|
-3,539
|
-3,589
|
-3,641
|
-3,698
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
|
- Nguyên giá
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
412,427
|
418,156
|
407,655
|
415,734
|
433,394
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
271,572
|
277,301
|
266,799
|
268,883
|
286,544
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
141,609
|
141,609
|
141,609
|
147,604
|
147,604
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-754
|
-754
|
-754
|
-754
|
-754
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,052
|
1,489
|
1,360
|
1,194
|
1,030
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,052
|
1,489
|
1,360
|
1,194
|
1,030
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,003
|
1,780
|
1,558
|
1,335
|
1,113
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,257,964
|
1,127,974
|
1,163,596
|
1,178,052
|
1,158,485
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
581,262
|
454,163
|
495,407
|
504,772
|
497,002
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
545,762
|
442,963
|
491,620
|
501,172
|
492,902
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
341,782
|
341,846
|
381,460
|
447,140
|
387,589
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
174,429
|
91,141
|
97,651
|
25,282
|
79,738
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,319
|
350
|
8,506
|
25,699
|
22,633
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
817
|
5,373
|
685
|
100
|
49
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
1
|
0
|
57
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,721
|
1,786
|
939
|
635
|
776
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35,500
|
11,200
|
3,786
|
3,600
|
4,100
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
186
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
35,500
|
11,200
|
3,600
|
3,600
|
4,100
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
676,702
|
673,810
|
668,189
|
673,281
|
661,483
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
676,702
|
673,810
|
668,189
|
673,281
|
661,483
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
408,361
|
408,361
|
408,361
|
408,361
|
408,361
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,033
|
5,033
|
5,033
|
5,033
|
5,033
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,368
|
3,368
|
3,368
|
3,368
|
3,368
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,774
|
10,774
|
10,774
|
10,774
|
10,774
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
73,163
|
77,712
|
69,944
|
73,735
|
61,372
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,691
|
2,466
|
2,379
|
2,259
|
2,116
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
176,004
|
168,563
|
170,710
|
172,011
|
172,576
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,257,964
|
1,127,974
|
1,163,596
|
1,178,052
|
1,158,485
|