単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 676,731 639,875 638,423 581,250 521,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,595 11,651 14,380 19,549 10,337
1. Tiền 24,595 11,651 14,380 19,549 10,307
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 30
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59,800 17,600 11,200 11,230 12,144
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 222,802 239,060 271,083 289,434 238,579
1. Phải thu khách hàng 219,783 188,023 227,095 243,687 182,601
2. Trả trước cho người bán 43,632 71,866 81,248 57,003 72,656
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,554 19,737 13,407 35,928 30,004
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -52,167 -52,167 -50,667 -47,182 -46,682
IV. Tổng hàng tồn kho 359,764 361,093 334,570 256,816 255,617
1. Hàng tồn kho 359,764 361,093 334,570 256,816 255,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,770 10,471 7,190 4,221 5,016
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 92 86 61 72 57
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,443 10,151 6,894 3,914 4,896
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 235 235 235 235 63
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 486,865 538,177 520,063 544,547 568,618
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,054 52,160 12,099 35,554 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 554 0 554 35,000 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 554 0
II. Tài sản cố định 48,437 46,368 44,192 45,944 43,666
1. Tài sản cố định hữu hình 43,847 41,676 39,556 41,365 39,145
- Nguyên giá 125,018 124,443 124,334 128,263 128,263
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,171 -82,768 -84,778 -86,898 -89,118
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,590 4,693 4,635 4,578 4,521
- Nguyên giá 8,179 8,333 8,333 8,333 8,333
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,589 -3,641 -3,698 -3,755 -3,813
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 18,751 18,751 18,751 18,751 18,751
- Nguyên giá 18,751 18,751 18,751 18,751 18,751
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 407,655 415,734 433,394 434,894 494,199
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 266,799 268,883 286,544 241,544 237,348
3. Đầu tư dài hạn khác 141,609 147,604 147,604 194,104 210,604
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -754 -754 -754 -754 -754
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,918 2,529 2,142 1,832 1,419
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,360 1,194 1,030 942 751
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 668
VI. Lợi thế thương mại 1,558 1,335 1,113 890 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,163,596 1,178,052 1,158,485 1,125,798 1,090,310
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 495,407 504,772 497,002 487,053 455,026
I. Nợ ngắn hạn 491,620 501,172 492,902 482,953 451,926
1. Vay và nợ ngắn 381,460 447,140 387,589 408,920 356,752
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 97,651 25,282 79,738 51,965 77,601
4. Người mua trả tiền trước 8,506 25,699 22,633 14,296 14,741
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 685 100 49 4,641 35
6. Phải trả người lao động 0 0 1 0 0
7. Chi phí phải trả 0 57 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 939 635 776 1,018 683
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,786 3,600 4,100 4,100 3,100
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 186 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,600 3,600 4,100 4,100 3,100
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 668,189 673,281 661,483 638,745 635,284
I. Vốn chủ sở hữu 668,189 673,281 661,483 638,745 635,284
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 408,361 408,361 408,361 408,361 408,361
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,033 5,033 5,033 5,033 5,033
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,368 3,368 3,368 3,368 3,368
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,774 10,774 10,774 5,670 10,774
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,944 73,735 61,372 57,821 49,644
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,379 2,259 2,116 2,113 2,113
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 170,710 172,011 172,576 158,493 158,105
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,163,596 1,178,052 1,158,485 1,125,798 1,090,310