単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 237 3,014 8,623 -2,025 249
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,367 7,316 6,405 4,731 8,172
- Khấu hao TSCĐ 2,190 1,649 2,067 2,177 2,278
- Các khoản dự phòng 0 -1,500 -3,484 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,176 5,668 5,838 6,039 5,894
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,604 10,331 15,028 2,707 8,421
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,392 -8,531 -35,255 -11,665 48,354
- Tăng, giảm hàng tồn kho -76,050 -1,329 26,523 77,754 1,199
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10,828 -55,611 30,422 -52,394 21,127
- Tăng giảm chi phí trả trước 252 171 190 77 206
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,122 -5,604 -5,766 -5,635 5,834
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,200 0 0 -2,082
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -87 -120 -143 -3 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -58,383 -60,693 30,999 10,840 83,058
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,008 -165 -6,740 -2,017 -3,012
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,500 -45,660 47,015 -23,455 -12,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -19,744 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 36,141 0 -1,530 -13,532
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 11,304 1,000
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,508 -9,683 31,835 -27,002 -27,544
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 32,014 65,680 0 21,331 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -47,935 -53,168
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -20,418 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 32,014 65,680 -68,353 21,331 -53,168
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34,878 -4,696 -5,518 5,169 2,347
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,472 24,595 19,898 14,380 7,990
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,595 19,898 14,380 19,549 10,337