単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,757 3,771 237 3,014 8,623
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,769 11,657 6,367 7,316 6,405
- Khấu hao TSCĐ 2,043 2,040 2,190 1,649 2,067
- Các khoản dự phòng -1,725 3,626 0 -1,500
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,451 5,990 4,176 5,668 5,838
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,525 15,428 6,604 10,331 15,028
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,568 59,067 5,392 -8,531 -35,255
- Tăng, giảm hàng tồn kho 27,824 67,512 -76,050 -1,329 26,523
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,680 -107,669 10,828 -55,611 30,422
- Tăng giảm chi phí trả trước -16 1,063 252 171 190
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,028 -5,170 -4,122 -5,604 -5,766
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,200 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -68 -225 -87 -120 -143
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39,350 30,006 -58,383 -60,693 30,999
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,098 -280 -2,008 -165 -6,740
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 18,339 -6,500 -45,660 47,015
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,500 -8,260 0 -19,744
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 36,141 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 11,304
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,402 9,799 -8,508 -9,683 31,835
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 32,014 65,680 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34,368 -23,478 0 -47,935
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20,418 0 -20,418
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -54,786 -23,478 32,014 65,680 -68,353
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,033 16,327 -34,878 -4,696 -5,518
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57,179 43,145 59,472 24,595 19,898
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43,145 59,472 24,595 19,898 14,380