単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 305,607 330,966 227,266 268,395 329,429
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 305,607 330,966 227,266 268,395 329,429
Giá vốn hàng bán 289,124 307,323 213,454 250,162 312,655
Lợi nhuận gộp 16,482 23,643 13,811 18,233 16,774
Doanh thu hoạt động tài chính 14,318 9,099 5,938 9,338 10,629
Chi phí tài chính 6,479 10,628 5,302 9,361 6,959
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,451 5,990 4,176 5,668 5,838
Chi phí bán hàng 6,442 9,232 5,853 4,305 5,121
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,456 16,087 8,356 12,791 6,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,423 2,524 238 1,114 8,868
Thu nhập khác 334 1,252 19 2,060 57
Chi phí khác 0 4 21 160 302
Lợi nhuận khác 333 1,248 -1 1,901 -244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,729 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,757 3,771 237 3,014 8,623
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,189 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,189 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,757 1,582 237 3,014 8,623
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 661 -2,063 107 1,228 569
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,096 3,646 130 1,786 8,054
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)