単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,063,517 1,386,846 1,312,326 1,188,878 1,136,851
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,063,517 1,386,846 1,312,326 1,188,878 1,136,851
Giá vốn hàng bán 939,220 1,253,068 1,208,676 1,112,269 1,072,957
Lợi nhuận gộp 124,297 133,778 103,650 76,609 63,895
Doanh thu hoạt động tài chính 25,738 25,808 23,599 28,205 21,873
Chi phí tài chính 19,107 38,146 29,937 28,577 29,079
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,354 16,076 21,230 18,630 21,721
Chi phí bán hàng 16,001 24,912 32,513 31,776 19,881
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,077 38,794 36,316 48,270 34,641
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 79,293 62,642 37,368 13,067 12,248
Thu nhập khác 6,429 259 6,285 3,519 2,787
Chi phí khác 4,883 46 1,401 51 3,108
Lợi nhuận khác 1,547 213 4,883 3,468 -321
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,443 4,908 8,885 16,876 10,081
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 80,839 62,855 42,251 16,535 11,927
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,049 10,219 7,790 2,189 2,068
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 16,049 10,219 7,790 2,189 2,068
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,790 52,636 34,461 14,346 9,859
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 28,615 22,794 16,551 359 1,473
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,175 29,842 17,910 13,987 8,385
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)