|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,063,517
|
1,386,846
|
1,312,326
|
1,188,878
|
1,136,851
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,063,517
|
1,386,846
|
1,312,326
|
1,188,878
|
1,136,851
|
|
Giá vốn hàng bán
|
939,220
|
1,253,068
|
1,208,676
|
1,112,269
|
1,072,957
|
|
Lợi nhuận gộp
|
124,297
|
133,778
|
103,650
|
76,609
|
63,895
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,738
|
25,808
|
23,599
|
28,205
|
21,873
|
|
Chi phí tài chính
|
19,107
|
38,146
|
29,937
|
28,577
|
29,079
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,354
|
16,076
|
21,230
|
18,630
|
21,721
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,001
|
24,912
|
32,513
|
31,776
|
19,881
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,077
|
38,794
|
36,316
|
48,270
|
34,641
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
79,293
|
62,642
|
37,368
|
13,067
|
12,248
|
|
Thu nhập khác
|
6,429
|
259
|
6,285
|
3,519
|
2,787
|
|
Chi phí khác
|
4,883
|
46
|
1,401
|
51
|
3,108
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,547
|
213
|
4,883
|
3,468
|
-321
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,443
|
4,908
|
8,885
|
16,876
|
10,081
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
80,839
|
62,855
|
42,251
|
16,535
|
11,927
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,049
|
10,219
|
7,790
|
2,189
|
2,068
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,049
|
10,219
|
7,790
|
2,189
|
2,068
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
64,790
|
52,636
|
34,461
|
14,346
|
9,859
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
28,615
|
22,794
|
16,551
|
359
|
1,473
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36,175
|
29,842
|
17,910
|
13,987
|
8,385
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|