単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 302,082 609,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,810 4,924
1. Tiền 3,310 203
2. Các khoản tương đương tiền 3,500 4,721
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,200 39,139
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 218,340 384,198
1. Phải thu khách hàng 164,347 204,071
2. Trả trước cho người bán 51,872 176,539
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,121 3,588
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 54,997 159,105
1. Hàng tồn kho 54,997 159,105
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,735 21,802
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 5,596
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,620 16,206
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 279,580 331,876
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 273,457 301,699
1. Tài sản cố định hữu hình 273,457 293,826
- Nguyên giá 296,688 332,118
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,231 -38,293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 7,874
- Nguyên giá 0 8,286
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -413
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,083 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,083 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 581,661 941,044
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 333,474 676,586
I. Nợ ngắn hạn 216,773 676,586
1. Vay và nợ ngắn 189,784 491,932
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 22,068 139,950
4. Người mua trả tiền trước 341 42,952
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,119 12
6. Phải trả người lao động 1,330 1,223
7. Chi phí phải trả 1,984 243
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 120 210
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 8
II. Nợ dài hạn 116,701 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 116,701 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 248,188 264,458
I. Vốn chủ sở hữu 248,188 264,458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245,000 245,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 547
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,188 18,911
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26 56
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 581,661 941,044