単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 600,344 1,038,640
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 600,344 1,038,640
Giá vốn hàng bán 573,370 993,616
Lợi nhuận gộp 26,974 45,024
Doanh thu hoạt động tài chính 621 880
Chi phí tài chính 18,806 26,090
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,806 26,038
Chi phí bán hàng 616 609
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,661 6,983
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,512 12,221
Thu nhập khác 0 1,613
Chi phí khác 92 24
Lợi nhuận khác -92 1,589
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,420 13,810
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,114 2,090
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,114 2,090
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 306 11,721
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 306 11,721
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)