単位: 1.000.000đ
  2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 600,344
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 600,344
Giá vốn hàng bán 573,370
Lợi nhuận gộp 26,974
Doanh thu hoạt động tài chính 621
Chi phí tài chính 18,806
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,806
Chi phí bán hàng 616
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,661
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,512
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 92
Lợi nhuận khác -92
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,420
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,114
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,114
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 306
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 306
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)