単位: 1.000.000đ
  Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 383,572 239,300 293,968
Các khoản giảm trừ doanh thu 19
Doanh thu thuần 383,572 239,281 293,968
Giá vốn hàng bán 356,466 224,637 283,412
Lợi nhuận gộp 27,106 14,645 10,556
Doanh thu hoạt động tài chính 781 133 3
Chi phí tài chính 7,874 10,181 10,729
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,874
Chi phí bán hàng 188 1,694 1,881
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,113 2,633 3,365
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,712 270 -5,415
Thu nhập khác 0 0 11,768
Chi phí khác 1 0 6,405
Lợi nhuận khác -1 0 5,363
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,711 270 -52
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,505
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,505 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,206 270 -52
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,206 270 -52
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)