単位: 1.000.000đ
  Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 383,572 239,300
Các khoản giảm trừ doanh thu 19
Doanh thu thuần 383,572 239,281
Giá vốn hàng bán 356,466 224,637
Lợi nhuận gộp 27,106 14,645
Doanh thu hoạt động tài chính 781 133
Chi phí tài chính 7,874 10,181
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,874
Chi phí bán hàng 188 1,694
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,113 2,633
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,712 270
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 1 0
Lợi nhuận khác -1 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,711 270
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,505
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,505 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,206 270
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,206 270
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)