単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27,926 72,671 66,507 274,168 241,869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,237 24,204 4,821 5,077 3,170
1. Tiền 4,237 5,204 4,821 5,077 3,170
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 19,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,019 47,851 55,769 48,411 79,563
1. Phải thu khách hàng 5,237 5,002 4,218 4,735 4,481
2. Trả trước cho người bán 6,361 28,683 27,263 35,277 22,567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,948 19,692 30,515 12,425 56,543
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,406 -10,406 -10,406 -10,156 -10,159
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 1 219,068 155,304
1. Hàng tồn kho 0 0 1 219,068 155,304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 670 616 5,916 1,611 3,832
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 0 0 483 454
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 5,278 592 2,841
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 616 616 638 536 536
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 404,835 618,698 776,399 416,004 476,413
I. Các khoản phải thu dài hạn 102 102 24 49,635 41,491
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 49,611 41,467
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 102 102 24 24 24
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61 28 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 61 28 0 0 0
- Nguyên giá 281 281 281 281 281
- Giá trị hao mòn lũy kế -220 -253 -281 -281 -281
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 238,975 319,593
- Nguyên giá 0 0 0 238,975 319,593
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 800
1. Đầu tư vào công ty con 7,840 7,840 7,840 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 50 50 50 50 850
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,890 -7,890 -7,890 -50 -50
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39 64,519 71,007 17,018 1,524
1. Chi phí trả trước dài hạn 39 64,519 71,007 17,018 1,524
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432,760 691,369 842,906 690,171 718,281
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 385,718 643,609 794,917 567,647 597,748
I. Nợ ngắn hạn 198,550 172,562 226,560 338,385 350,895
1. Vay và nợ ngắn 67,908 10,288 34,385 81,266 73,487
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 456 5,212 23,440 35,357 13,335
4. Người mua trả tiền trước 10 1,829 105 590 3,387
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,893 13,677 7,561 33,912 31,029
6. Phải trả người lao động 622 482 286 603 887
7. Chi phí phải trả 35,984 50,291 62,603 86,628 126,387
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 91,556 90,767 98,163 100,014 102,365
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 187,168 471,047 568,356 229,262 246,853
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 77,113 68,302 92,012 64,955 51,572
4. Vay và nợ dài hạn 105,886 95,551 92,970 92,092 95,108
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47,042 47,760 47,989 122,524 120,533
I. Vốn chủ sở hữu 47,042 47,760 47,989 122,524 120,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,600 105,600 105,600 105,600 105,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,091 3,091 3,091 3,091 3,091
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,578 -4,578 -4,578 -4,578 -4,578
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -57,070 -56,352 -56,123 18,412 16,421
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432,760 691,369 842,906 690,171 718,281