単位: 1.000.000đ
  2018 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,293 718 229 101,218 241
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,244 -567 -162 -182 20,144
- Khấu hao TSCĐ 24 33 28 0 0
- Các khoản dự phòng 698 0 0 -250 3
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 -600 -190 -23 -2
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,530 0 0 91 20,143
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -48 151 67 101,036
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,472 -30,259 -11,029 -33,449
- Tăng, giảm hàng tồn kho -49,188 0 -1 147,653
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 60,465 326,350 129,791 -279,682
- Tăng giảm chi phí trả trước -74 -64,426 -6,488 53,506
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -635 0 0 -91
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -5,299
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,048 231,816 107,040 -11,027 15,953
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -149,417 -151,319 -29,542
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,000 0 -3,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 700 1,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -1,500
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 1,500
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8 600 190 23
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8 -150,818 -150,429 -31,718 -798
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 140 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,575 1,460 29,918 46,880
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,477 -67,491 -5,912 -3,878
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 238 -66,031 24,006 43,002
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,294 14,967 -19,383 256
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 136 9,237 24,204 4,821
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,429 24,204 4,821 5,077