単位: 1.000.000đ
  2018 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,376 3,247 2,982 450,039 156,517
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 3,545
Doanh thu thuần 6,376 3,247 2,982 450,039 152,972
Giá vốn hàng bán 1,290 933 768 284,218 103,255
Lợi nhuận gộp 5,087 2,315 2,214 165,821 49,717
Doanh thu hoạt động tài chính 8 600 190 23 2
Chi phí tài chính 2,580 0 0 91 20,143
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,530 0 0 91 20,143
Chi phí bán hàng 1,595 433 918 60,752 18,457
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,479 2,277 1,560 2,597 12,775
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,559 204 -75 102,404 -1,656
Thu nhập khác 51 600 304 441 1,911
Chi phí khác 784 87 0 1,627 14
Lợi nhuận khác -733 514 304 -1,186 1,897
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,293 718 229 101,218 241
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 26,683 2,232
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 0 0
Chi phí thuế TNDN 6 0 0 26,683 2,232
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,298 718 229 74,535 -1,991
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,299 718 229 74,535
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)