|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
568,569
|
681,348
|
541,885
|
586,229
|
705,625
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
568,569
|
681,348
|
541,885
|
586,229
|
705,625
|
|
Giá vốn hàng bán
|
270,302
|
279,089
|
262,879
|
272,443
|
310,070
|
|
Lợi nhuận gộp
|
298,266
|
402,258
|
279,006
|
313,785
|
395,555
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,702
|
2,260
|
1,568
|
2,658
|
3,454
|
|
Chi phí tài chính
|
69,145
|
48,618
|
25,057
|
10,896
|
4,807
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,682
|
41,391
|
23,991
|
9,532
|
3,902
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,586
|
37,102
|
35,879
|
43,013
|
59,513
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
196,238
|
318,798
|
219,638
|
262,534
|
334,689
|
|
Thu nhập khác
|
801
|
13,728
|
1,227
|
3,133
|
2,695
|
|
Chi phí khác
|
4,813
|
2,362
|
24
|
199
|
770
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,011
|
11,366
|
1,203
|
2,933
|
1,926
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
192,226
|
330,165
|
220,841
|
265,468
|
336,615
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,188
|
46,870
|
29,641
|
53,519
|
68,750
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,188
|
46,870
|
29,641
|
53,519
|
68,750
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
164,039
|
283,295
|
191,200
|
211,949
|
267,865
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
164,039
|
283,295
|
191,200
|
211,949
|
267,865
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|