単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 568,569 681,348 541,885 586,229 705,625
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 568,569 681,348 541,885 586,229 705,625
Giá vốn hàng bán 270,302 279,089 262,879 272,443 310,070
Lợi nhuận gộp 298,266 402,258 279,006 313,785 395,555
Doanh thu hoạt động tài chính 1,702 2,260 1,568 2,658 3,454
Chi phí tài chính 69,145 48,618 25,057 10,896 4,807
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,682 41,391 23,991 9,532 3,902
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,586 37,102 35,879 43,013 59,513
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 196,238 318,798 219,638 262,534 334,689
Thu nhập khác 801 13,728 1,227 3,133 2,695
Chi phí khác 4,813 2,362 24 199 770
Lợi nhuận khác -4,011 11,366 1,203 2,933 1,926
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 192,226 330,165 220,841 265,468 336,615
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,188 46,870 29,641 53,519 68,750
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 28,188 46,870 29,641 53,519 68,750
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 164,039 283,295 191,200 211,949 267,865
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 164,039 283,295 191,200 211,949 267,865
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)