|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
244,001
|
147,209
|
84,721
|
173,191
|
259,536
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
244,001
|
147,209
|
84,721
|
173,191
|
259,536
|
|
Giá vốn hàng bán
|
76,914
|
72,362
|
59,994
|
72,801
|
79,048
|
|
Lợi nhuận gộp
|
167,087
|
74,848
|
24,727
|
100,390
|
180,488
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
562
|
1,214
|
509
|
473
|
385
|
|
Chi phí tài chính
|
2,621
|
2,245
|
1,763
|
1,484
|
978
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,277
|
1,902
|
1,414
|
1,131
|
846
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,195
|
12,517
|
10,077
|
12,095
|
10,540
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
154,833
|
61,300
|
13,395
|
87,284
|
169,355
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
3,133
|
10
|
-337
|
300
|
|
Chi phí khác
|
1
|
53
|
0
|
0
|
446
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
3,080
|
10
|
-337
|
-146
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
154,832
|
64,380
|
13,405
|
86,947
|
169,210
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,082
|
13,026
|
2,733
|
17,463
|
34,019
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
31,082
|
13,026
|
2,733
|
17,463
|
34,019
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
123,750
|
51,353
|
10,672
|
69,485
|
135,190
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
123,750
|
51,353
|
10,672
|
69,485
|
135,190
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|