単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147,209 84,721 173,191 259,536 188,177
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 147,209 84,721 173,191 259,536 188,177
Giá vốn hàng bán 72,362 59,994 72,801 79,048 98,227
Lợi nhuận gộp 74,848 24,727 100,390 180,488 89,951
Doanh thu hoạt động tài chính 1,214 509 473 385 2,086
Chi phí tài chính 2,245 1,763 1,484 978 581
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,902 1,414 1,131 846 512
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,517 10,077 12,095 10,540 26,801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 61,300 13,395 87,284 169,355 64,655
Thu nhập khác 3,133 10 -337 300 2,723
Chi phí khác 53 0 0 446 324
Lợi nhuận khác 3,080 10 -337 -146 2,398
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,380 13,405 86,947 169,210 67,053
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,026 2,733 17,463 34,019 14,535
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 13,026 2,733 17,463 34,019 14,535
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,353 10,672 69,485 135,190 52,518
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,353 10,672 69,485 135,190 52,518
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)