単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 173,191 259,536 188,177 107,325 139,758
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 173,191 259,536 188,177 107,325 139,758
Giá vốn hàng bán 72,801 79,048 98,227 60,404 68,363
Lợi nhuận gộp 100,390 180,488 89,951 46,921 71,395
Doanh thu hoạt động tài chính 473 385 2,086 3,462 4,271
Chi phí tài chính 1,484 978 581 445 406
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,131 846 512 376 338
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,095 10,540 26,801 11,491 11,455
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 87,284 169,355 64,655 38,448 63,805
Thu nhập khác -337 300 2,723 0 54
Chi phí khác 0 446 324 0 92
Lợi nhuận khác -337 -146 2,398 0 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 86,947 169,210 67,053 38,447 63,767
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,463 34,019 14,535 7,850 12,897
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 17,463 34,019 14,535 7,850 12,897
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,485 135,190 52,518 30,597 50,870
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,485 135,190 52,518 30,597 50,870
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)