単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 440,140 511,384 505,086 595,810 514,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,285 280,621 352,109 461,325 300,511
1. Tiền 22,285 45,621 22,109 71,107 20,249
2. Các khoản tương đương tiền 115,000 235,000 330,000 390,218 280,262
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 297,486 224,708 145,634 125,613 204,456
1. Phải thu khách hàng 277,638 207,144 128,988 113,970 195,147
2. Trả trước cho người bán 8,664 9,892 10,160 13,318 11,495
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,923 12,262 11,077 2,916 2,405
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -738 -4,591 -4,591 -4,591 -4,591
IV. Tổng hàng tồn kho 5,300 5,643 5,652 6,181 7,226
1. Hàng tồn kho 5,300 5,643 5,652 6,181 7,226
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 68 413 1,692 2,690 2,023
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 68 398 23 576 472
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1 1 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 14 1,668 2,113 1,550
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,302,259 1,282,110 1,243,824 1,210,844 1,175,442
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,260,430 1,236,287 1,193,952 1,160,460 1,122,393
1. Tài sản cố định hữu hình 1,254,745 1,230,500 1,188,329 1,155,054 1,117,121
- Nguyên giá 3,519,532 3,530,551 3,530,528 3,527,142 3,533,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,264,788 -2,300,051 -2,342,198 -2,372,088 -2,416,294
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,686 5,787 5,622 5,407 5,272
- Nguyên giá 7,869 8,152 8,152 7,979 7,979
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,184 -2,365 -2,530 -2,572 -2,707
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,950 1,950 1,950 1,950 1,950
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,950 1,950 1,950 1,950 1,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,064 30,574 30,537 30,181 30,903
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,781 2,616 2,585 2,328 3,116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 28,283 27,958 27,952 27,853 27,788
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,742,399 1,793,494 1,748,910 1,806,654 1,689,659
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 164,977 163,554 93,856 361,151 136,941
I. Nợ ngắn hạn 157,080 162,930 93,232 360,179 135,969
1. Vay và nợ ngắn 20,394 20,000 16,500 13,000 7,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,289 29,458 9,878 10,013 7,900
4. Người mua trả tiền trước 102 102 102 102 102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,939 40,386 17,552 26,923 54,046
6. Phải trả người lao động 13,419 25,973 4,531 7,760 10,203
7. Chi phí phải trả 5,023 226 221 236 166
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 37,132 37,491 36,284 280,758 41,256
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,897 624 624 972 972
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,000 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,577,422 1,629,940 1,655,054 1,445,503 1,552,718
I. Vốn chủ sở hữu 1,577,422 1,629,940 1,655,054 1,445,503 1,552,718
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,065,896 1,065,896 1,065,896 1,065,896 1,065,896
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,963 2,963 2,963 2,963 2,963
3. Vốn khác của chủ sở hữu 18,143 22,968 22,968 30,048 43,940
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 120,916 116,091 116,091 109,011 95,119
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 369,504 422,022 447,136 237,584 344,799
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,781 9,292 8,162 21,387 15,296
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,742,399 1,793,494 1,748,910 1,806,654 1,689,659