|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
185,663
|
274,163
|
186,493
|
173,009
|
165,294
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-16,098
|
3,590
|
-8,900
|
-25,877
|
-2,613
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,084
|
-16,056
|
-26,648
|
-6,969
|
-9,115
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-857
|
-511
|
-377
|
-342
|
-285
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-16,180
|
-25,230
|
-23,785
|
-6,350
|
-10,400
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
307
|
0
|
66
|
6
|
201
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-51,918
|
-77,403
|
-40,240
|
-16,087
|
-49,200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
93,834
|
158,553
|
86,608
|
117,389
|
93,882
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,183
|
-9,684
|
-14,713
|
-8,402
|
-13,890
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
434
|
|
|
321
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
325
|
1,899
|
3,416
|
4,099
|
2,498
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,857
|
-7,351
|
-11,296
|
-4,304
|
-11,070
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19,367
|
-7,394
|
-3,500
|
-3,500
|
-6,000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-411
|
-473
|
-324
|
-587
|
-237,625
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19,777
|
-7,867
|
-3,824
|
-4,087
|
-243,625
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
72,199
|
143,335
|
71,488
|
108,998
|
-160,814
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65,087
|
137,285
|
280,621
|
352,109
|
461,325
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
137,285
|
280,621
|
352,109
|
461,107
|
300,511
|