単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 98,647 740,418 78,893 94,455 185,663
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -4,657 -20,557 -5,403 -9,258 -16,098
3. Tiền chi trả cho người lao động -6,780 -40,533 -15,074 -6,986 -7,084
4. Tiền chi trả lãi vay -2,128 -9,480 -1,434 -1,145 -857
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4,690 -42,137 -21,097 -2,200 -16,180
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 449 10 155 307
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -51,754 -157,332 -32,221 -31,681 -51,918
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,638 470,827 3,673 43,340 93,834
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15 -2,646 -2,660 -2,239 -2,183
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 622 1,720 476 454 325
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 607 -926 -2,184 -1,785 -1,857
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30,167 -89,167 -160,000 128,000 -19,367
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -52,113 -209,181 -145,884 -21,309 -411
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -82,280 -298,348 -305,884 106,691 -19,777
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -53,035 171,553 -304,395 148,246 72,199
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 120,750 49,681 221,236 -83,158 65,087
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 67,715 221,236 -83,158 65,087 137,285