単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 203,858 290,070 253,332 322,688 511,384
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 113,408 103,119 49,681 221,236 280,621
1. Tiền 29,908 11,209 24,681 61,236 45,621
2. Các khoản tương đương tiền 83,500 91,910 25,000 160,000 235,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,066 185,511 202,125 94,168 224,708
1. Phải thu khách hàng 79,454 178,093 195,088 87,797 207,144
2. Trả trước cho người bán 9,181 5,921 6,565 6,167 9,892
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 627 1,694 1,407 941 12,262
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -197 -197 -935 -738 -4,591
IV. Tổng hàng tồn kho 1,197 1,290 1,348 6,779 5,643
1. Hàng tồn kho 1,197 1,290 1,348 6,779 5,643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 187 150 178 504 413
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 187 150 169 504 398
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 8 0 14
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,865,307 1,715,716 1,563,473 1,415,194 1,282,110
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,840,047 1,681,073 1,525,298 1,377,160 1,236,287
1. Tài sản cố định hữu hình 1,835,050 1,675,795 1,519,881 1,372,088 1,230,500
- Nguyên giá 3,503,359 3,508,943 3,512,787 3,522,168 3,530,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,668,309 -1,833,148 -1,992,906 -2,150,080 -2,300,051
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,996 5,278 5,417 5,072 5,787
- Nguyên giá 6,045 6,467 6,871 6,871 8,152
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,049 -1,190 -1,454 -1,799 -2,365
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,950 1,950 1,950 1,950 1,950
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,950 1,950 1,950 1,950 1,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,059 32,154 33,677 32,236 30,574
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,643 3,362 5,138 3,908 2,616
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 28,792 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 20,416 0 28,539 28,328 27,958
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,069,164 2,005,786 1,816,805 1,737,881 1,793,494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 704,808 472,935 248,537 334,547 163,554
I. Nợ ngắn hạn 326,160 313,175 169,777 314,547 162,930
1. Vay và nợ ngắn 231,000 220,451 89,167 58,760 20,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,771 15,126 9,649 14,682 29,458
4. Người mua trả tiền trước 102 102 102 102 102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,063 24,096 18,571 31,420 40,386
6. Phải trả người lao động 7,674 8,140 6,111 11,228 25,973
7. Chi phí phải trả 19,708 13,600 10,635 8,529 226
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,352 31,326 31,002 183,765 37,491
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 378,648 159,760 78,760 20,000 624
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 378,648 159,760 78,760 20,000 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,364,356 1,532,851 1,568,268 1,403,334 1,629,940
I. Vốn chủ sở hữu 1,364,356 1,532,851 1,568,268 1,403,334 1,629,940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,065,896 1,065,896 1,065,896 1,065,896 1,065,896
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,963 2,963 2,963 2,963 2,963
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,731 9,119 12,761 16,828 22,968
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,659 66,271 62,630 58,562 116,091
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 220,106 388,601 424,018 259,084 422,022
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,490 333 4,539 6,061 9,292
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,069,164 2,005,786 1,816,805 1,737,881 1,793,494