単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 397,684 661,198 634,827 564,098 522,391
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,873 211,643 382,791 -72,651 -100,880
- Khấu hao TSCĐ 20,229 35,081 47,839 66,985 41,079
- Các khoản dự phòng 50,063 124,237 13,417 -23,977 -8,421
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -159,558 -141,337 -142,806 -613,785 -170,496
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 114,140 193,662 464,341 374,190 36,959
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 422,557 872,841 1,017,619 367,512 421,512
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,875,105 929,374 40,425 -476,433 362,989
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,242,765 -673,670 -1,779,058 786,931 -2,070,265
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -965,358 -186,387 359,871 -414,424 1,873,867
- Tăng giảm chi phí trả trước 174,269 81,920 53,214 27,769 -54,061
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -84,572 -225,529 -265,175 -298,443 -398,239
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -122,207 -42,139 -181,431 -63,200 -43,641
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 20 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -37 -60 0 -44
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 56,993 756,430 -754,596 -70,286 92,118
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -578,549 -1,154,014 -54,557 -50,955 -25,009
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,261 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -42,926 -1,034,548 -313,587 -446,137 -1,044,061
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 144,272 614,790 212,723 1,432,654
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 170,636 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -453,120 -491,224 -472,148 -65,091 -1,750,155
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 103,511 196,500 24,564 525,586
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 155,788 71,785 67,258 237,658 110,209
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -773,274 -2,333,854 38,256 -87,238 -750,775
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 142,000 0 9,000 8,800
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,254,915 1,892,086 1,318,085 5,138,833 4,291,135
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,446,460 -1,080,644 -651,728 -4,816,121 -3,432,534
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -242,767 0 -123
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 808,455 953,442 423,589 331,712 867,278
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 92,174 -623,982 -292,750 174,188 208,621
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,030,552 1,122,726 488,447 191,400 497,531
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,122,726 498,744 195,697 457,372 706,152