単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 343,834 158,786 18,657 143,793 203,048
2. Điều chỉnh cho các khoản -125,560 -25,235 23,243 35,567
- Khấu hao TSCĐ 38,256 9,445 9,501 9,323 12,811
- Các khoản dự phòng -7,182 -6,094 1,187 0 -3,514
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -350,161 -150,733 -38,650 6,803 12,654
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 195,152 21,823 2,727 7,117 13,616
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 219,899 33,226 -6,578 167,036 238,615
- Tăng, giảm các khoản phải thu -155,337 849,063 144,162 856,900 -602,694
- Tăng, giảm hàng tồn kho 587,840 -703,580 -963,892 -305,679 -178,253
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -150,748 75,671 240,858 926,193 488,743
- Tăng giảm chi phí trả trước 21,422 -2,647 -27,914 -67,607 31,677
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -172,162 -80,669 -11,098 -121,888 -54,784
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,463 -30,114 -199 -1,627 -12,079
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -44
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 323,451 140,951 -624,662 1,453,328 -88,817
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,253 -2,475 -145,816 -109,002 132,319
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -238,085 -312,793 4,963 -230,353 -263,975
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 77,902 22,910 260 863,668 303,913
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -32,545 -494,600 0 -1,140,556 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 12,282 333,000 0 -739,948 192,586
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 152,924 30,662 7,568 -12,553 16,491
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -50,775 -423,295 -133,024 -1,368,743 381,334
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,500 2,800 0 6,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,167,667 935,413 1,077,168 2,802,439 -237,662
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,178,871 -415,357 -895,360 -2,888,110 484,125
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -123 0 -123 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,704 522,733 181,808 -79,794 246,463
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 265,972 240,389 -575,878 4,791 538,980
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 191,400 497,531 737,920 162,381 167,172
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 457,372 737,920 162,043 167,172 706,152