単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,656,959 7,466,158 8,341,426 8,541,514 7,612,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 162,381 167,172 706,152 143,246 288,515
1. Tiền 76,068 88,163 490,821 70,945 148,727
2. Các khoản tương đương tiền 86,313 79,010 215,331 72,302 139,787
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 107 110 110 257,721 223,378
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,386,559 1,782,242 1,984,374 1,638,341 640,490
1. Phải thu khách hàng 141,222 186,382 252,252 241,571 147,042
2. Trả trước cho người bán 330,102 375,597 410,845 410,272 408,150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,163,851 1,102,198 1,243,231 1,046,476 142,800
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -56,013 -56,013 -56,096 -59,978 -57,502
IV. Tổng hàng tồn kho 5,048,069 5,407,910 5,544,054 5,954,443 6,337,931
1. Hàng tồn kho 5,061,052 5,420,892 5,557,037 5,967,426 6,345,334
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,983 -12,983 -12,983 -12,983 -7,403
V. Tài sản ngắn hạn khác 59,843 108,725 106,736 547,762 122,322
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27,123 85,717 72,101 103,658 44,772
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,093 21,478 34,010 52,372 75,947
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 627 1,530 625 391,732 1,603
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,503,671 6,545,502 6,366,187 6,886,109 8,205,323
I. Các khoản phải thu dài hạn 401,338 238,959 353,414 71,772 653,978
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 401,338 238,959 353,414 71,772 653,978
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 523,836 519,034 525,583 519,827 688,162
1. Tài sản cố định hữu hình 519,208 514,494 520,426 514,989 683,875
- Nguyên giá 655,442 653,482 668,890 667,966 845,923
- Giá trị hao mòn lũy kế -136,234 -138,988 -148,464 -152,977 -162,048
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,628 4,540 5,157 4,839 4,287
- Nguyên giá 10,131 10,456 11,525 11,689 11,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,503 -5,915 -6,368 -6,850 -7,402
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 310,277 307,395 304,513 301,632 299,248
- Nguyên giá 350,479 350,479 350,479 350,479 350,979
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,202 -43,084 -45,965 -48,847 -51,731
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,311,297 2,583,575 2,238,463 2,836,464 3,108,280
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,311,297 2,583,575 2,238,463 2,232,607 2,232,940
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 340 875,340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 148,151 142,840 133,289 134,200 100,807
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,608 42,621 24,559 32,353 30,416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 114,544 100,219 108,730 101,847 70,391
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,160,629 14,011,660 14,707,613 15,427,623 15,817,960
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,934,791 8,660,375 9,227,648 9,874,713 10,086,302
I. Nợ ngắn hạn 3,361,043 2,917,002 3,283,500 3,953,090 3,963,330
1. Vay và nợ ngắn 2,357,063 1,107,125 1,292,941 1,922,457 2,343,802
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 111,852 101,798 142,173 211,296 153,429
4. Người mua trả tiền trước 175,222 830,020 1,044,655 1,071,981 522,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,011 55,836 147,499 11,317 20,012
6. Phải trả người lao động 10,755 13,031 17,761 11,009 14,339
7. Chi phí phải trả 350,901 250,777 364,618 446,527 626,782
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 271,289 508,267 225,886 234,556 238,164
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,590 820 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,573,748 5,743,373 5,944,148 5,921,622 6,122,971
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 432,147 432,147 523,017 478,128 603,834
4. Vay và nợ dài hạn 3,775,328 4,935,540 4,996,187 4,986,445 5,060,526
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 30,409 31,830 36,160 43,313 49,643
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,047 3,817 1,040 752 682
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,225,839 5,351,285 5,479,965 5,552,910 5,731,658
I. Vốn chủ sở hữu 5,225,839 5,351,285 5,479,965 5,552,910 5,731,658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,200,496 3,200,496 3,200,496 3,200,496 3,200,496
2. Thặng dư vốn cổ phần 574,657 574,657 574,657 574,657 574,657
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,178 15,178 15,178 15,178 15,178
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18,389 18,389 18,389 18,389 30,658
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,194,700 1,312,812 1,442,558 1,467,713 1,585,247
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,059 40,059 40,015 40,015 40,015
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 222,419 229,754 228,688 276,478 325,422
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,160,629 14,011,660 14,707,613 15,427,623 15,817,960