|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,580,648
|
7,656,959
|
7,466,158
|
8,341,426
|
8,541,514
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
737,920
|
162,381
|
167,172
|
706,152
|
143,246
|
|
1. Tiền
|
439,395
|
76,068
|
88,163
|
490,821
|
70,945
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
298,525
|
86,313
|
79,010
|
215,331
|
72,302
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
107
|
107
|
110
|
110
|
257,721
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,289,971
|
2,386,559
|
1,782,242
|
1,984,374
|
1,638,341
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
80,994
|
141,222
|
186,382
|
252,252
|
241,571
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
374,023
|
330,102
|
375,597
|
410,845
|
410,272
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,076,787
|
1,163,851
|
1,102,198
|
1,243,231
|
1,046,476
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-54,453
|
-56,013
|
-56,013
|
-56,096
|
-59,978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,511,661
|
5,048,069
|
5,407,910
|
5,544,054
|
5,954,443
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,524,644
|
5,061,052
|
5,420,892
|
5,557,037
|
5,967,426
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,983
|
-12,983
|
-12,983
|
-12,983
|
-12,983
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,989
|
59,843
|
108,725
|
106,736
|
547,762
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,775
|
27,123
|
85,717
|
72,101
|
103,658
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,589
|
32,093
|
21,478
|
34,010
|
52,372
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
625
|
627
|
1,530
|
625
|
391,732
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,074,098
|
5,503,671
|
6,545,502
|
6,366,187
|
6,886,109
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
296,404
|
401,338
|
238,959
|
353,414
|
71,772
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,410
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
294,993
|
401,338
|
238,959
|
353,414
|
71,772
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
528,756
|
523,836
|
519,034
|
525,583
|
519,827
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
523,859
|
519,208
|
514,494
|
520,426
|
514,989
|
|
- Nguyên giá
|
653,894
|
655,442
|
653,482
|
668,890
|
667,966
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-130,035
|
-136,234
|
-138,988
|
-148,464
|
-152,977
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,897
|
4,628
|
4,540
|
5,157
|
4,839
|
|
- Nguyên giá
|
9,980
|
10,131
|
10,456
|
11,525
|
11,689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,083
|
-5,503
|
-5,915
|
-6,368
|
-6,850
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
313,159
|
310,277
|
307,395
|
304,513
|
301,632
|
|
- Nguyên giá
|
350,479
|
350,479
|
350,479
|
350,479
|
350,479
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,320
|
-40,202
|
-43,084
|
-45,965
|
-48,847
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,336,877
|
1,311,297
|
2,583,575
|
2,238,463
|
2,836,464
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,336,877
|
1,311,297
|
2,583,575
|
2,238,463
|
2,232,607
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
340
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
148,716
|
148,151
|
142,840
|
133,289
|
134,200
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,472
|
33,608
|
42,621
|
24,559
|
32,353
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
114,245
|
114,544
|
100,219
|
108,730
|
101,847
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,654,746
|
13,160,629
|
14,011,660
|
14,707,613
|
15,427,623
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,430,138
|
7,934,791
|
8,660,375
|
9,227,648
|
9,874,713
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,003,055
|
3,361,043
|
2,917,002
|
3,283,500
|
3,953,090
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,219,868
|
2,357,063
|
1,107,125
|
1,292,941
|
1,922,457
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
89,343
|
111,852
|
101,798
|
142,173
|
211,296
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
76,339
|
175,222
|
830,020
|
1,044,655
|
1,071,981
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,318
|
36,011
|
55,836
|
147,499
|
11,317
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,905
|
10,755
|
13,031
|
17,761
|
11,009
|
|
7. Chi phí phải trả
|
304,412
|
350,901
|
250,777
|
364,618
|
446,527
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
238,276
|
271,289
|
508,267
|
225,886
|
234,556
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
820
|
3,590
|
820
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,427,083
|
4,573,748
|
5,743,373
|
5,944,148
|
5,921,622
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
349,887
|
432,147
|
432,147
|
523,017
|
478,128
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,730,715
|
3,775,328
|
4,935,540
|
4,996,187
|
4,986,445
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
25,046
|
30,409
|
31,830
|
36,160
|
43,313
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,190
|
1,047
|
3,817
|
1,040
|
752
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,224,608
|
5,225,839
|
5,351,285
|
5,479,965
|
5,552,910
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,224,608
|
5,225,839
|
5,351,285
|
5,479,965
|
5,552,910
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,200,496
|
3,200,496
|
3,200,496
|
3,200,496
|
3,200,496
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
574,657
|
574,657
|
574,657
|
574,657
|
574,657
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,178
|
15,178
|
15,178
|
15,178
|
15,178
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7,589
|
18,389
|
18,389
|
18,389
|
18,389
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,201,596
|
1,194,700
|
1,312,812
|
1,442,558
|
1,467,713
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40,059
|
40,059
|
40,059
|
40,015
|
40,015
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
225,093
|
222,419
|
229,754
|
228,688
|
276,478
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,654,746
|
13,160,629
|
14,011,660
|
14,707,613
|
15,427,623
|