単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 749,879 248,728 180,235 395,570 1,180,408
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 749,879 248,728 180,235 395,570 1,180,408
Giá vốn hàng bán 652,906 191,035 130,218 221,585 690,850
Lợi nhuận gộp 96,973 57,693 50,017 173,986 489,558
Doanh thu hoạt động tài chính 86,875 133,923 22,251 17,388 20,588
Chi phí tài chính 16,114 21,898 2,792 9,946 165,921
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,315 20,099 1,228 7,117 13,616
Chi phí bán hàng 597 939 6,412 3,030 85,485
Chi phí quản lý doanh nghiệp 58,625 26,900 56,976 52,614 66,494
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 124,269 159,389 22,487 142,379 193,915
Thu nhập khác 454 2,472 88 2,241 9,800
Chi phí khác 1,152 3,074 3,918 826 667
Lợi nhuận khác -699 -603 -3,830 1,414 9,133
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 15,756 17,510 16,399 16,594 1,669
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 123,570 158,786 18,657 143,793 203,048
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,698 12,279 9,228 6,731 75,186
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6,673 4,306 2,777 18,032 -4,181
Chi phí thuế TNDN 22,371 16,585 12,006 24,764 71,005
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 101,199 142,201 6,651 119,030 132,043
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,543 1,414 -178 868 2,297
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 103,741 140,787 6,830 118,162 129,746
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)