単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 248,728 180,235 395,570 1,180,408 287,350
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 248,728 180,235 395,570 1,180,408 287,350
Giá vốn hàng bán 191,035 130,218 221,585 690,850 204,325
Lợi nhuận gộp 57,693 50,017 173,986 489,558 83,025
Doanh thu hoạt động tài chính 133,923 22,251 17,388 20,588 22,032
Chi phí tài chính 21,898 2,792 9,946 165,921 24,667
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,099 1,228 7,117 13,616 24,401
Chi phí bán hàng 939 6,412 3,030 85,485 9,969
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,900 56,976 52,614 66,494 37,586
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 159,389 22,487 142,379 193,915 33,860
Thu nhập khác 2,472 88 2,241 9,800 485
Chi phí khác 3,074 3,918 826 667 880
Lợi nhuận khác -603 -3,830 1,414 9,133 -395
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 17,510 16,399 16,594 1,669 1,026
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 158,786 18,657 143,793 203,048 33,464
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,279 9,228 6,731 75,186 125
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,306 2,777 18,032 -4,181 6,831
Chi phí thuế TNDN 16,585 12,006 24,764 71,005 6,956
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 142,201 6,651 119,030 132,043 26,508
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,414 -178 868 2,297 -387
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 140,787 6,830 118,162 129,746 26,895
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0