単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,099,736 1,280,996 1,334,843 1,158,701 1,267,737
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 368,165 331,776 478,224 223,314 68,211
1. Tiền 14,865 12,076 14,924 10,376 3,711
2. Các khoản tương đương tiền 353,300 319,700 463,300 212,938 64,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,000 39,000 0 360,146 397,346
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 584,865 800,489 747,545 477,903 700,000
1. Phải thu khách hàng 579,658 788,083 719,350 446,314 672,397
2. Trả trước cho người bán 10,677 10,821 19,927 24,430 28,101
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,638 10,694 17,376 16,267 8,610
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,108 -9,108 -9,108 -9,108 -9,108
IV. Tổng hàng tồn kho 107,695 109,719 109,063 97,327 102,170
1. Hàng tồn kho 107,695 109,719 109,063 97,327 102,170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11 11 11 11 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 11 11 11 11
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,508,146 7,359,302 7,218,698 7,071,127 6,903,599
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,465,429 7,317,824 7,177,836 7,041,709 6,885,943
1. Tài sản cố định hữu hình 7,465,429 7,317,824 7,177,836 7,041,709 6,885,943
- Nguyên giá 12,300,205 12,299,281 12,298,961 12,310,486 12,298,520
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,834,776 -4,981,457 -5,121,125 -5,268,777 -5,412,578
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,726 14,487 13,871 11,623 13,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,335 4,108 3,501 2,643 2,099
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,142 1,142 1,142 1,142 1,142
3. Tài sản dài hạn khác 9,249 9,238 9,228 7,839 9,794
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,607,882 8,640,297 8,553,541 8,229,828 8,171,337
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,924,582 3,811,958 3,558,945 3,260,193 3,221,561
I. Nợ ngắn hạn 485,245 457,238 347,498 282,579 426,842
1. Vay và nợ ngắn 115,370 67,377 102,352 26,220 111,911
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 145,161 139,104 125,624 114,764 124,972
4. Người mua trả tiền trước 0 0 178 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 70,181 97,795 99,841 109,085 145,688
6. Phải trả người lao động 21,801 20,178 7,968 7,310 34,536
7. Chi phí phải trả 6,253 5,707 4,990 4,256 4,987
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 121,448 118,553 217 16,796 2,100
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,439,337 3,354,719 3,211,447 2,977,615 2,794,719
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 201,734 201,734 201,734 201,734 201,734
4. Vay và nợ dài hạn 3,237,603 3,152,985 3,009,713 2,775,881 2,592,985
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,683,300 4,828,340 4,994,596 4,969,635 4,949,775
I. Vốn chủ sở hữu 4,683,300 4,828,340 4,994,596 4,969,635 4,949,775
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,362,412 2,362,412 2,362,412 2,362,412 2,362,412
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,272 6,272 6,272 6,272 6,272
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 356,373 356,373 356,373 356,373 356,373
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27,661 27,661 27,661 27,661 27,661
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,930,581 2,075,620 2,241,876 2,216,915 2,197,056
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,031 8,524 6,328 4,148 2,648
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,607,882 8,640,297 8,553,541 8,229,828 8,171,337