単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 231,774 237,760 299,729 270,743 141,694
2. Điều chỉnh cho các khoản 190,558 183,736 187,887 185,387 185,510
- Khấu hao TSCĐ 147,652 147,401 147,046 147,201 147,818
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 418 -205 -56 305 1,164
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,238 -8,821 -6,425 -11,576 -10,923
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 48,725 45,361 47,322 49,456 47,451
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 422,332 421,496 487,616 456,129 327,204
- Tăng, giảm các khoản phải thu 270,210 -216,691 1,169 294,045 68,661
- Tăng, giảm hàng tồn kho 16,860 -6,798 -27,599 5,124 7,907
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 25,002 42,231 -47,723 985 -20,857
- Tăng giảm chi phí trả trước 859 543 -273 851 -193
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -50,013 -44,866 -47,515 -49,850 -48,976
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,000 -14,177 -59,670 -5,112 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,181 -1,499 -679 -1,991 -1,082
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 663,069 180,239 305,326 700,180 332,665
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,924 31,747 0 -30,195 -19,193
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -360,146 -37,200 -348,300 -225,200 8,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 397,346 -3,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,670 3,416 10,349 3,672 11,205
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -371,399 -2,038 59,395 -254,723 612
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -310,382 -97,000 -83,209 -136,233 -102,428
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -236,197 -236,305 0 -354,362 -354,362
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -546,579 -333,305 -83,209 -490,595 -456,790
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -254,910 -155,103 281,511 -45,138 -123,512
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 478,224 223,314 68,211 349,722 304,846
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 223,314 68,211 349,722 304,846 181,334