|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
343,278
|
299,114
|
188,784
|
231,774
|
237,760
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
195,529
|
199,642
|
195,087
|
190,558
|
183,736
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
147,784
|
147,605
|
147,615
|
147,652
|
147,401
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8,769
|
1,640
|
703
|
418
|
-205
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,589
|
-4,047
|
-5,318
|
-6,238
|
-8,821
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
61,102
|
54,443
|
52,088
|
48,725
|
45,361
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
538,806
|
498,756
|
383,871
|
422,332
|
421,496
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-144,399
|
-214,875
|
52,737
|
270,210
|
-216,691
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-603
|
-2,012
|
-3,068
|
16,860
|
-6,798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,155
|
31,470
|
-31,971
|
25,002
|
42,231
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
629
|
1,228
|
606
|
859
|
543
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-61,972
|
-55,196
|
-52,598
|
-50,013
|
-44,866
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-35,000
|
-38,584
|
-976
|
-20,000
|
-14,177
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-854
|
-2,044
|
-2,204
|
-2,181
|
-1,499
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
300,763
|
218,742
|
346,396
|
663,069
|
180,239
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,462
|
-6,056
|
-17,373
|
-16,924
|
31,747
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-360,146
|
-37,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
39,000
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
3,298
|
-3,298
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,048
|
|
8,824
|
5,670
|
3,416
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,414
|
-2,758
|
27,153
|
-371,399
|
-2,038
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-53,615
|
-134,252
|
-109,000
|
-310,382
|
-97,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-236,241
|
-118,121
|
-118,101
|
-236,197
|
-236,305
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-289,856
|
-252,373
|
-227,101
|
-546,579
|
-333,305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,493
|
-36,389
|
146,448
|
-254,910
|
-155,103
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
361,672
|
368,165
|
331,776
|
478,224
|
223,314
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
368,165
|
331,776
|
478,224
|
223,314
|
68,211
|