単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 451,034 1,379,834 1,092,433 521,913 957,433
2. Điều chỉnh cho các khoản 792,113 1,015,613 987,992 855,656 769,022
- Khấu hao TSCĐ 470,061 591,738 587,267 589,960 590,273
- Các khoản dự phòng 8,186 922 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7,235 20,766 13,621 1,677 2,557
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,299 -5,905 -5,309 -13,781 -24,424
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 324,400 408,092 392,413 277,800 200,617
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,243,147 2,395,447 2,080,425 1,377,569 1,726,455
- Tăng, giảm các khoản phải thu -387,349 -309,066 -383,135 604,455 -108,620
- Tăng, giảm hàng tồn kho 185 1,614 -4,010 -3,054 4,981
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 46,881 13,361 -27,139 -21,200 66,733
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,877 -1,279 193 -956 3,236
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -78,802 -595,564 -448,787 -298,395 -202,673
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -53,555 -97,761 -129,991 -78,440 -73,737
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11,289 -12,144 -7,046 -3,451 -7,929
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 757,341 1,394,607 1,080,510 1,576,527 1,408,446
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -328,260 -46,879 -49,078 -18,411 -8,606
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,274 2,774 0 -39,000 -397,346
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 35,000 39,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -35,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 36,500 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 5,078 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,470 5,975 0 13,357 17,910
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -328,064 -38,130 -42,499 -9,054 -349,043
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 299,940 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 10,000 0 1,258,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -691,932 -1,051,157 -327,304 -1,645,794 -650,634
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -236,241 -708,719 -944,979 -708,724
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -391,992 -1,277,398 -1,036,023 -1,332,773 -1,359,358
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 37,285 79,079 1,988 234,700 -299,954
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,113 52,398 131,477 133,465 368,165
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,398 131,477 133,465 368,165 68,211