|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,611,214
|
3,084,637
|
2,572,042
|
1,825,139
|
2,304,087
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,611,214
|
3,084,637
|
2,572,042
|
1,825,139
|
2,304,087
|
|
Giá vốn hàng bán
|
796,309
|
1,062,259
|
1,012,981
|
951,731
|
1,075,893
|
|
Lợi nhuận gộp
|
814,905
|
2,022,377
|
1,559,062
|
873,408
|
1,228,194
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,622
|
6,538
|
5,448
|
14,992
|
44,444
|
|
Chi phí tài chính
|
324,400
|
432,476
|
410,445
|
318,604
|
204,176
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
323,756
|
404,419
|
390,102
|
277,800
|
200,617
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,358
|
77,278
|
60,712
|
47,601
|
68,270
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
455,769
|
1,519,161
|
1,093,353
|
522,196
|
1,000,191
|
|
Thu nhập khác
|
91
|
3,434
|
156
|
0
|
982
|
|
Chi phí khác
|
4,827
|
142,761
|
1,076
|
283
|
43,740
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,736
|
-139,327
|
-920
|
-283
|
-42,758
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
451,034
|
1,379,834
|
1,092,433
|
521,913
|
957,433
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
63,761
|
116,167
|
98,443
|
73,584
|
94,823
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
63,761
|
116,167
|
98,443
|
73,584
|
94,823
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
387,273
|
1,263,667
|
993,990
|
448,329
|
862,610
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
387,273
|
1,263,667
|
993,990
|
448,329
|
862,610
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|