単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,611,214 3,084,637 2,572,042 1,825,139 2,304,087
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,611,214 3,084,637 2,572,042 1,825,139 2,304,087
Giá vốn hàng bán 796,309 1,062,259 1,012,981 951,731 1,075,893
Lợi nhuận gộp 814,905 2,022,377 1,559,062 873,408 1,228,194
Doanh thu hoạt động tài chính 10,622 6,538 5,448 14,992 44,444
Chi phí tài chính 324,400 432,476 410,445 318,604 204,176
Trong đó: Chi phí lãi vay 323,756 404,419 390,102 277,800 200,617
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,358 77,278 60,712 47,601 68,270
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 455,769 1,519,161 1,093,353 522,196 1,000,191
Thu nhập khác 91 3,434 156 0 982
Chi phí khác 4,827 142,761 1,076 283 43,740
Lợi nhuận khác -4,736 -139,327 -920 -283 -42,758
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 451,034 1,379,834 1,092,433 521,913 957,433
Chi phí thuế TNDN hiện hành 63,761 116,167 98,443 73,584 94,823
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 63,761 116,167 98,443 73,584 94,823
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 387,273 1,263,667 993,990 448,329 862,610
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 387,273 1,263,667 993,990 448,329 862,610
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)