単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 624,620 501,571 556,005 621,890 618,279
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 624,620 501,571 556,005 621,890 618,279
Giá vốn hàng bán 269,404 250,223 262,354 293,912 265,749
Lợi nhuận gộp 355,216 251,348 293,651 327,978 352,530
Doanh thu hoạt động tài chính 23,862 5,318 6,238 9,026 6,484
Chi phí tài chính 56,375 52,791 49,515 45,496 47,322
Trong đó: Chi phí lãi vay 54,443 52,088 48,725 45,361 47,322
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,526 9,536 13,109 22,099 11,944
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 299,177 194,340 237,265 269,409 299,747
Thu nhập khác 76 625 281 0
Chi phí khác 138 6,181 5,491 31,930 19
Lợi nhuận khác -62 -5,556 -5,491 -31,649 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 299,114 188,784 231,774 237,760 299,729
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,423 22,528 20,494 21,378 31,040
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 30,423 22,528 20,494 21,378 31,040
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 268,692 166,256 211,280 216,382 268,689
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 268,692 166,256 211,280 216,382 268,689
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)