|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
624,620
|
501,571
|
556,005
|
621,890
|
618,279
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
624,620
|
501,571
|
556,005
|
621,890
|
618,279
|
|
Giá vốn hàng bán
|
269,404
|
250,223
|
262,354
|
293,912
|
265,749
|
|
Lợi nhuận gộp
|
355,216
|
251,348
|
293,651
|
327,978
|
352,530
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,862
|
5,318
|
6,238
|
9,026
|
6,484
|
|
Chi phí tài chính
|
56,375
|
52,791
|
49,515
|
45,496
|
47,322
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
54,443
|
52,088
|
48,725
|
45,361
|
47,322
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,526
|
9,536
|
13,109
|
22,099
|
11,944
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
299,177
|
194,340
|
237,265
|
269,409
|
299,747
|
|
Thu nhập khác
|
76
|
625
|
|
281
|
0
|
|
Chi phí khác
|
138
|
6,181
|
5,491
|
31,930
|
19
|
|
Lợi nhuận khác
|
-62
|
-5,556
|
-5,491
|
-31,649
|
-19
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
299,114
|
188,784
|
231,774
|
237,760
|
299,729
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30,423
|
22,528
|
20,494
|
21,378
|
31,040
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
30,423
|
22,528
|
20,494
|
21,378
|
31,040
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
268,692
|
166,256
|
211,280
|
216,382
|
268,689
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
268,692
|
166,256
|
211,280
|
216,382
|
268,689
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|