単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 556,005 621,890 618,279 576,045 419,012
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 556,005 621,890 618,279 576,045 419,012
Giá vốn hàng bán 262,354 293,912 265,749 254,042 227,026
Lợi nhuận gộp 293,651 327,978 352,530 322,003 191,987
Doanh thu hoạt động tài chính 6,238 9,026 6,484 11,520 13,478
Chi phí tài chính 49,515 45,496 47,322 49,706 49,006
Trong đó: Chi phí lãi vay 48,725 45,361 47,322 49,456 47,451
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,109 22,099 11,944 12,953 13,459
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 237,265 269,409 299,747 270,864 143,000
Thu nhập khác 281 0 126
Chi phí khác 5,491 31,930 19 121 1,432
Lợi nhuận khác -5,491 -31,649 -19 -121 -1,306
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 231,774 237,760 299,729 270,743 141,694
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,494 21,378 31,040 32,038 20,866
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 20,494 21,378 31,040 32,038 20,866
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 211,280 216,382 268,689 238,704 120,828
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 211,280 216,382 268,689 238,704 120,828
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)