単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 394,756 122,150 139,493 197,997 263,985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,584 56,448 31,350 18,901 34,644
1. Tiền 34,584 46,448 31,350 18,901 34,644
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,000 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 303,506 9,032 54,500 138,730 166,489
1. Phải thu khách hàng 1,702 2,304 8,827 29,424 9,847
2. Trả trước cho người bán 47,936 600 883 11,752 92,909
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 254,032 6,291 44,954 97,719 63,898
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -164 -164 -164 -164 -164
IV. Tổng hàng tồn kho 31,036 41,490 37,759 32,909 50,074
1. Hàng tồn kho 31,036 41,490 37,759 32,909 50,074
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,631 15,180 15,884 7,456 12,778
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,369 9,227 8,099 6,029 9,330
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,258 5,925 7,304 947 3,447
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 28 482 479 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 159,258 429,248 377,874 381,634 367,810
I. Các khoản phải thu dài hạn 23,416 23,349 23,441 23,441 23,533
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23,416 23,349 23,441 23,441 23,533
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 95,830 366,969 350,481 335,580 320,618
1. Tài sản cố định hữu hình 95,795 366,962 350,481 335,580 320,618
- Nguyên giá 1,252,308 1,533,888 1,532,463 1,196,120 1,196,120
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,156,513 -1,166,926 -1,181,981 -860,540 -875,501
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34 8 0 0 0
- Nguyên giá 7,581 7,581 7,581 7,581 7,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,547 -7,573 -7,581 -7,581 -7,581
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,958 36,930 260 352 21,658
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,958 36,930 260 352 21,658
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 554,014 551,398 517,367 579,631 631,794
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,174,610 925,294 940,534 947,434 987,411
I. Nợ ngắn hạn 879,859 730,769 762,970 769,869 818,326
1. Vay và nợ ngắn 212,046 201,347 211,497 211,880 265,667
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,573 22,707 18,301 18,397 23,278
4. Người mua trả tiền trước 20,147 28,627 35,258 23,442 36,438
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,643 2,826 6,706 14,634 4,466
6. Phải trả người lao động 36,533 38,932 43,950 36,118 37,695
7. Chi phí phải trả 548,600 394,628 408,974 420,837 412,244
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,929 32,669 31,831 32,667 32,622
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 294,750 194,525 177,565 177,565 169,085
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 33,405 33,405 33,405 33,405 33,405
4. Vay và nợ dài hạn 261,346 161,120 144,160 144,160 135,680
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -620,595 -373,896 -423,167 -367,803 -355,617
I. Vốn chủ sở hữu -620,595 -373,896 -423,167 -367,803 -355,617
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 689,993 689,993 689,993 689,993 689,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 88 88 88 88 88
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,731 11,731 11,731 11,731 11,731
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,841 4,841 4,841 4,841 4,841
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,327,249 -1,080,550 -1,129,821 -1,074,457 -1,062,270
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,433 1,310 1,438 1,785 1,083
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 554,014 551,398 517,367 579,631 631,794