|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,520
|
150,559
|
141,114
|
154,453
|
194,729
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
132,520
|
150,559
|
141,114
|
154,453
|
194,729
|
|
Giá vốn hàng bán
|
119,268
|
180,776
|
114,985
|
126,210
|
149,487
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,252
|
-30,216
|
26,129
|
28,244
|
45,242
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
989
|
2,015
|
911
|
2,382
|
1,081
|
|
Chi phí tài chính
|
5,586
|
3,671
|
8,779
|
3,101
|
12,113
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,416
|
2,756
|
8,302
|
2,928
|
10,413
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,521
|
2,346
|
2,025
|
2,428
|
3,851
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,375
|
11,220
|
5,723
|
9,556
|
8,621
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,241
|
-45,438
|
10,514
|
15,540
|
21,738
|
|
Thu nhập khác
|
249,926
|
16
|
65,402
|
60
|
73,509
|
|
Chi phí khác
|
1,259
|
-2,864
|
4,558
|
48
|
231
|
|
Lợi nhuận khác
|
248,667
|
2,880
|
60,844
|
11
|
73,278
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
247,426
|
-42,558
|
71,358
|
15,551
|
95,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
727
|
6,713
|
15,232
|
3,365
|
18,391
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
727
|
6,713
|
15,232
|
3,365
|
18,391
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
246,699
|
-49,271
|
56,127
|
12,187
|
76,625
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
246,699
|
-49,271
|
56,127
|
12,187
|
76,625
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|