単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129,908 119,573 122,520 132,520 150,559
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 129,908 119,573 122,520 132,520 150,559
Giá vốn hàng bán 109,623 104,836 106,653 119,268 180,776
Lợi nhuận gộp 20,285 14,737 15,867 13,252 -30,216
Doanh thu hoạt động tài chính 3,257 2,155 1,395 989 2,015
Chi phí tài chính 9,222 6,452 6,280 5,586 3,671
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,180 6,000 5,749 5,416 2,756
Chi phí bán hàng 1,483 1,174 1,320 1,521 2,346
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,569 9,547 9,878 8,375 11,220
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,269 -281 -215 -1,241 -45,438
Thu nhập khác 38,780 54,549 135 249,926 16
Chi phí khác 7,164 5,992 -3,282 1,259 -2,864
Lợi nhuận khác 31,616 48,557 3,417 248,667 2,880
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,885 48,277 3,202 247,426 -42,558
Chi phí thuế TNDN hiện hành 718 816 756 727 6,713
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 718 816 756 727 6,713
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,167 47,461 2,445 246,699 -49,271
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,167 47,461 2,445 246,699 -49,271
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)