単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 171,069 246,240 225,560 208,182 139,523
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,410 34,476 29,266 32,589 31,350
1. Tiền 19,410 34,476 29,266 32,589 31,350
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,659 146,118 154,023 134,506 53,250
1. Phải thu khách hàng 3,074 2,980 1,432 2,304 12,370
2. Trả trước cho người bán 8,216 2,436 841 2,096 883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 97,774 149,901 160,949 139,305 40,162
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,406 -9,198 -9,198 -9,198 -164
IV. Tổng hàng tồn kho 39,444 42,327 30,709 28,694 39,008
1. Hàng tồn kho 39,444 42,327 30,709 28,694 39,008
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,557 23,318 11,561 12,393 15,914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,567 3,043 2,374 4,465 8,129
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,943 20,141 9,045 7,861 7,304
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 134 142 67 482
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 471,119 327,897 233,260 169,793 377,874
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,279 23,249 23,249 23,312 23,441
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 22,279 23,249 23,249 23,312 23,441
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 420,301 263,642 180,655 123,188 350,481
1. Tài sản cố định hữu hình 420,263 263,512 180,412 123,085 350,481
- Nguyên giá 2,350,318 1,849,301 1,355,540 1,252,201 1,532,463
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,930,055 -1,585,789 -1,175,127 -1,129,117 -1,181,981
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38 130 243 103 0
- Nguyên giá 7,259 7,410 7,581 7,581 7,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,221 -7,280 -7,338 -7,478 -7,581
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,753 37,962 26,730 21,293 260
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,753 37,962 26,730 21,293 260
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 642,189 574,137 458,820 377,976 517,397
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,358,501 2,076,366 1,364,519 1,047,086 940,565
I. Nợ ngắn hạn 2,307,616 1,742,251 1,196,465 942,696 763,000
1. Vay và nợ ngắn 1,057,459 398,925 339,380 240,581 211,497
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,372 18,170 12,542 16,873 18,332
4. Người mua trả tiền trước 15,302 23,008 16,386 17,328 35,258
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 551 992 966 797 6,706
6. Phải trả người lao động 33,728 38,920 35,940 38,935 43,950
7. Chi phí phải trả 1,114,935 1,227,442 754,688 588,185 408,974
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,191 31,425 29,476 30,006 31,970
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50,885 334,115 168,054 104,390 177,565
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,405 8,405 8,405 8,405 33,405
4. Vay và nợ dài hạn 42,481 325,710 159,649 95,986 144,160
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -1,716,313 -1,502,230 -905,699 -669,110 -423,167
I. Vốn chủ sở hữu -1,716,313 -1,502,230 -905,699 -669,110 -423,167
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 629,993 629,993 669,993 689,993 689,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 88 88 88 88 88
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,754 11,200 11,731 11,731 11,731
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,841 4,841 4,841 4,841 4,841
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,361,989 -2,148,352 -1,592,353 -1,375,764 -1,129,821
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,537 1,447 2,067 1,240 1,299
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 642,189 574,137 458,820 377,976 517,397