単位: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 93,509 88,575 88,919 62,160 9,803,809
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 222 476 361 5,125 716,619
1. Tiền 222 476 361 5,125 716,619
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,117 14,360 9,007 2,228 2,582,134
1. Phải thu khách hàng 13,944 11,337 6,762 1,710 2,717,201
2. Trả trước cho người bán 754 1,447 756 755 749,034
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 2,168 0 2,232 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 2,324 5 589 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -748 -748 -748 -827 -884,101
IV. Tổng hàng tồn kho 74,750 72,313 77,974 53,891 4,582,068
1. Hàng tồn kho 81,819 81,437 87,098 73,733 9,318,494
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,069 -9,124 -9,124 -19,842 -14,736,426
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,419 1,428 1,577 916 1,922,989
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,378 1,307 1,148 296 1,303,688
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 356 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41 121 73 619 619,301
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,080 64,751 63,220 54,527 37,985,056
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,132 50,571 48,130 40,167 33,092,288
1. Tài sản cố định hữu hình 52,132 50,571 48,130 40,167 33,092,288
- Nguyên giá 317,245 318,227 318,227 236,972 197,483,657
- Giá trị hao mòn lũy kế -265,114 -267,655 -270,097 -196,805 -164,391,369
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,880 2,880 2,880 2,880 909,530
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,880 2,880 2,880 2,880 2,880,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 50
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -1,970,520
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,069 11,299 12,139 11,479 3,983,238
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,438 3,095 2,690 2,550 645,571
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 7,630 8,205 9,449 8,930 3,337,667
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 159,589 153,327 152,138 116,687 47,788,865
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 123,608 123,819 126,674 110,292 59,250,284
I. Nợ ngắn hạn 122,276 122,358 124,830 109,215 58,941,392
1. Vay và nợ ngắn 49,859 49,167 47,299 43,232 21,346,830
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 54,142 55,476 59,313 47,725 23,145,765
4. Người mua trả tiền trước 304 260 618 658 378,060
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 394 125 0 1,325 807,207
6. Phải trả người lao động 0 0 0 1,277 534,254
7. Chi phí phải trả 6,176 6,183 6,175 3,867 1,170,285
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,392 11,139 11,417 11,121 11,549,554
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,331 1,460 1,844 1,077 308,992
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,331 1,460 1,844 1,077 308,992
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,981 29,508 25,464 6,395 -11,461,419
I. Vốn chủ sở hữu 35,981 29,508 25,464 6,395 -11,461,419
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 782 782 782 782 782,200
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -54,801 -61,274 -65,318 -84,387 -102,243,619
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 9 9 9 9,335
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 159,589 153,327 152,138 116,687 47,788,865