|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93,509
|
88,575
|
88,919
|
62,160
|
9,803,809
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
222
|
476
|
361
|
5,125
|
716,619
|
|
1. Tiền
|
222
|
476
|
361
|
5,125
|
716,619
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,117
|
14,360
|
9,007
|
2,228
|
2,582,134
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
13,944
|
11,337
|
6,762
|
1,710
|
2,717,201
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
754
|
1,447
|
756
|
755
|
749,034
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
2,168
|
0
|
2,232
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
2,324
|
5
|
589
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-748
|
-748
|
-748
|
-827
|
-884,101
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74,750
|
72,313
|
77,974
|
53,891
|
4,582,068
|
|
1. Hàng tồn kho
|
81,819
|
81,437
|
87,098
|
73,733
|
9,318,494
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,069
|
-9,124
|
-9,124
|
-19,842
|
-14,736,426
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,419
|
1,428
|
1,577
|
916
|
1,922,989
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,378
|
1,307
|
1,148
|
296
|
1,303,688
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
356
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41
|
121
|
73
|
619
|
619,301
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66,080
|
64,751
|
63,220
|
54,527
|
37,985,056
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
52,132
|
50,571
|
48,130
|
40,167
|
33,092,288
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,132
|
50,571
|
48,130
|
40,167
|
33,092,288
|
|
- Nguyên giá
|
317,245
|
318,227
|
318,227
|
236,972
|
197,483,657
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-265,114
|
-267,655
|
-270,097
|
-196,805
|
-164,391,369
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
909,530
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,880,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,970,520
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,069
|
11,299
|
12,139
|
11,479
|
3,983,238
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,438
|
3,095
|
2,690
|
2,550
|
645,571
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7,630
|
8,205
|
9,449
|
8,930
|
3,337,667
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
159,589
|
153,327
|
152,138
|
116,687
|
47,788,865
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
123,608
|
123,819
|
126,674
|
110,292
|
59,250,284
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122,276
|
122,358
|
124,830
|
109,215
|
58,941,392
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
49,859
|
49,167
|
47,299
|
43,232
|
21,346,830
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
54,142
|
55,476
|
59,313
|
47,725
|
23,145,765
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
304
|
260
|
618
|
658
|
378,060
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
394
|
125
|
0
|
1,325
|
807,207
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
1,277
|
534,254
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,176
|
6,183
|
6,175
|
3,867
|
1,170,285
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,392
|
11,139
|
11,417
|
11,121
|
11,549,554
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,331
|
1,460
|
1,844
|
1,077
|
308,992
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,331
|
1,460
|
1,844
|
1,077
|
308,992
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35,981
|
29,508
|
25,464
|
6,395
|
-11,461,419
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35,981
|
29,508
|
25,464
|
6,395
|
-11,461,419
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
782
|
782
|
782
|
782
|
782,200
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-54,801
|
-61,274
|
-65,318
|
-84,387
|
-102,243,619
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9,335
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
159,589
|
153,327
|
152,138
|
116,687
|
47,788,865
|