単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,848 260,058 178,858 236,598 522,910
Các khoản giảm trừ doanh thu 10 0 0 0 0
Doanh thu thuần 140,838 260,058 178,858 236,598 522,910
Giá vốn hàng bán 114,395 212,830 137,715 188,036 470,130
Lợi nhuận gộp 26,443 47,228 41,142 48,562 52,780
Doanh thu hoạt động tài chính 2,074 528 540 263 553
Chi phí tài chính 5,867 9,692 10,136 12,804 13,296
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,713 8,139 9,227 11,281 11,264
Chi phí bán hàng 12,895 14,828 12,660 12,130 14,615
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,691 13,554 17,684 17,745 23,722
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,936 9,683 1,202 6,145 1,699
Thu nhập khác 3,024 79 8,142 1,764 5,251
Chi phí khác 42 412 7,362 1,677 1,800
Lợi nhuận khác 2,982 -333 779 87 3,451
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,046 9,350 1,982 6,232 5,150
Chi phí thuế TNDN hiện hành 533 2,532 1,477 2,703 1,168
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -77 17 9
Chi phí thuế TNDN 533 2,532 1,400 2,721 1,177
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 513 6,818 581 3,511 3,973
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 138 977 -125 67 59
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 375 5,840 1,131 3,443 3,914
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)