|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
223,350
|
234,413
|
247,739
|
237,988
|
582,392
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,691
|
17,425
|
15,505
|
24,874
|
33,636
|
|
1. Tiền
|
31,241
|
16,425
|
15,505
|
24,874
|
31,136
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
450
|
1,000
|
0
|
0
|
2,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,000
|
3,810
|
310
|
310
|
862
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
118,637
|
143,339
|
158,564
|
128,563
|
381,996
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
88,963
|
115,971
|
133,965
|
104,128
|
341,801
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,978
|
5,591
|
8,441
|
5,085
|
28,866
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,957
|
21,948
|
16,329
|
19,959
|
11,871
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-260
|
-170
|
-170
|
-608
|
-542
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
61,048
|
68,466
|
72,445
|
83,015
|
155,749
|
|
1. Hàng tồn kho
|
61,127
|
68,466
|
72,445
|
83,015
|
155,749
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-79
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
974
|
1,372
|
915
|
1,226
|
10,148
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
84
|
258
|
423
|
359
|
1,264
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
757
|
1,114
|
145
|
230
|
8,253
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
133
|
0
|
347
|
637
|
631
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
30,988
|
26,708
|
23,287
|
20,043
|
25,363
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
759
|
674
|
936
|
871
|
1,374
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
759
|
674
|
936
|
871
|
1,374
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26,559
|
21,218
|
17,735
|
14,710
|
18,778
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26,445
|
21,137
|
15,199
|
13,798
|
14,169
|
|
- Nguyên giá
|
71,225
|
71,666
|
61,230
|
57,878
|
61,220
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,780
|
-50,529
|
-46,030
|
-44,079
|
-47,051
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
2,485
|
887
|
4,609
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
4,332
|
4,332
|
8,041
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1,847
|
-3,446
|
-3,432
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
114
|
81
|
51
|
25
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
434
|
434
|
434
|
434
|
307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-320
|
-353
|
-383
|
-408
|
-307
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,670
|
4,815
|
4,617
|
4,462
|
5,211
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,670
|
4,815
|
4,337
|
4,199
|
5,137
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
280
|
263
|
74
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
254,338
|
261,120
|
271,027
|
258,030
|
607,755
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
166,214
|
177,155
|
189,922
|
177,531
|
526,808
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166,214
|
177,155
|
186,854
|
175,590
|
519,965
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
74,638
|
91,703
|
108,251
|
79,730
|
232,363
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
47,137
|
61,321
|
55,744
|
79,891
|
265,490
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,010
|
1,409
|
781
|
408
|
8,319
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
864
|
2,726
|
4,579
|
3,646
|
2,073
|
|
6. Phải trả người lao động
|
974
|
2,381
|
974
|
454
|
1,506
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,558
|
3,398
|
3,250
|
811
|
161
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,305
|
11,335
|
10,389
|
8,450
|
7,721
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
3,069
|
1,941
|
6,843
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
2,303
|
1,350
|
6,480
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
180
|
180
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
497
|
411
|
363
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
88,124
|
83,965
|
81,104
|
80,500
|
80,946
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
88,124
|
83,965
|
81,104
|
80,500
|
80,946
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,347
|
45,347
|
45,347
|
45,347
|
45,347
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,009
|
10,469
|
11,226
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,970
|
12,644
|
12,186
|
22,740
|
23,128
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,727
|
2,883
|
2,538
|
2,111
|
2,308
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
14,653
|
15,360
|
12,201
|
12,268
|
12,327
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
254,338
|
261,120
|
271,027
|
258,030
|
607,755
|