単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 277,596 326,566 582,392 500,341 438,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,169 51,696 33,636 78,909 5,391
1. Tiền 13,073 46,585 31,136 14,983 5,391
2. Các khoản tương đương tiền 5,096 5,111 2,500 63,925 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 620 620 862 552 36,863
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 144,511 99,691 381,996 207,997 243,432
1. Phải thu khách hàng 103,753 56,936 341,801 176,348 202,647
2. Trả trước cho người bán 14,011 14,896 28,866 14,740 23,841
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 450 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,345 28,006 11,871 17,278 17,313
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -597 -597 -542 -369 -369
IV. Tổng hàng tồn kho 111,233 167,210 155,749 200,230 144,744
1. Hàng tồn kho 111,233 167,210 155,749 200,230 144,744
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,063 7,350 10,148 12,653 7,599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 424 571 1,264 1,165 1,167
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,008 6,148 8,253 10,857 5,800
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 631 631 631 631 631
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,578 25,923 25,363 24,144 23,285
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,234 1,265 1,374 1,266 1,276
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,234 1,265 1,374 1,266 1,276
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,800 19,182 18,778 17,811 17,042
1. Tài sản cố định hữu hình 12,678 14,317 14,169 13,448 12,909
- Nguyên giá 58,144 60,508 61,220 61,257 61,484
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,466 -46,191 -47,051 -47,809 -48,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,122 4,865 4,609 4,364 4,134
- Nguyên giá 8,041 8,041 8,041 8,041 8,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,919 -3,176 -3,432 -3,677 -3,907
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 307 307 307 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -307 -307 -307 -307 -307
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,544 5,475 5,211 5,067 4,967
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,290 5,856 5,137 5,123 4,713
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 254 -380 74 -57 254
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 302,174 352,489 607,755 524,485 461,314
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 236,274 289,557 526,808 450,145 397,042
I. Nợ ngắn hạn 230,877 283,973 519,965 444,198 391,138
1. Vay và nợ ngắn 111,993 139,534 232,363 220,788 274,675
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 97,969 122,677 265,490 202,668 98,333
4. Người mua trả tiền trước 8,454 9,487 8,319 7,403 4,011
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 352 113 2,073 1,174 346
6. Phải trả người lao động 225 230 1,506 604 834
7. Chi phí phải trả 1,376 317 161 3,685 5,400
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,030 9,214 7,721 5,777 5,060
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,397 5,584 6,843 5,946 5,904
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 200 255
4. Vay và nợ dài hạn 4,417 5,218 6,480 5,384 4,930
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 615 0 0 0 357
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 366 366 363 363 363
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 65,900 62,932 80,946 74,340 64,272
I. Vốn chủ sở hữu 65,900 62,932 80,946 74,340 64,272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,347 45,347 45,347 45,347 45,347
2. Thặng dư vốn cổ phần 200 200 200 200 200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -56 -56 -56 -56 -56
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 1,179
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,591 6,686 23,128 16,986 5,894
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,421 2,360 2,308 2,090 2,480
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,818 10,755 12,327 11,863 11,708
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 302,174 352,489 607,755 524,485 461,314