単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 209,448 237,669 213,807 277,596 326,566
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,401 24,863 12,918 18,169 51,696
1. Tiền 15,401 24,863 12,918 13,073 46,585
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5,096 5,111
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,310 310 620 620 620
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,633 128,256 104,246 144,511 99,691
1. Phải thu khách hàng 54,279 103,938 57,569 103,753 56,936
2. Trả trước cho người bán 6,713 5,085 12,644 14,011 14,896
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 450
4. Các khoản phải thu khác 36,812 19,924 34,630 27,345 28,006
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -170 -691 -597 -597 -597
IV. Tổng hàng tồn kho 83,836 83,015 94,216 111,233 167,210
1. Hàng tồn kho 83,836 83,015 94,216 111,233 167,210
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,268 1,226 1,808 3,063 7,350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 550 359 336 424 571
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 192 230 838 2,008 6,148
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 525 637 634 631 631
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,824 20,043 19,508 24,578 25,923
I. Các khoản phải thu dài hạn 808 871 799 1,234 1,265
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 808 871 799 1,234 1,265
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,452 14,710 14,084 17,800 19,182
1. Tài sản cố định hữu hình 14,371 13,798 13,338 12,678 14,317
- Nguyên giá 57,523 57,878 58,101 58,144 60,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,152 -44,079 -44,764 -45,466 -46,191
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,049 887 727 5,122 4,865
- Nguyên giá 4,332 4,332 4,332 8,041 8,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,283 -3,446 -3,605 -2,919 -3,176
3. Tài sản cố định vô hình 32 25 19 0 0
- Nguyên giá 434 434 434 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -402 -408 -415 -307 -307
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,564 4,462 4,625 5,544 5,475
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,285 4,199 4,362 5,290 5,856
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 278 263 263 254 -380
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 230,272 257,711 233,315 302,174 352,489
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169,657 177,295 161,303 236,274 289,557
I. Nợ ngắn hạn 167,167 175,354 159,600 230,877 283,973
1. Vay và nợ ngắn 95,699 79,730 81,565 111,993 139,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 56,159 79,667 58,909 97,969 122,677
4. Người mua trả tiền trước 1,018 408 773 8,454 9,487
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 648 3,635 3,659 352 113
6. Phải trả người lao động 1,021 454 2,806 225 230
7. Chi phí phải trả 1,787 811 814 1,376 317
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,607 8,450 8,921 8,030 9,214
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,490 1,941 1,703 5,397 5,584
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,588 1,350 1,112 4,417 5,218
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 413 180 180 615 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 489 411 411 366 366
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60,615 80,417 72,012 65,900 62,932
I. Vốn chủ sở hữu 60,615 80,417 72,012 65,900 62,932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,347 45,347 45,347 45,347 45,347
2. Thặng dư vốn cổ phần 200 200 200 200 200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -56 -56 -56 -56 -56
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,698 22,657 14,732 9,591 6,686
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,122 2,111 2,081 2,421 2,360
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,425 12,268 11,789 10,818 10,755
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 230,272 257,711 233,315 302,174 352,489