|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
209,448
|
237,669
|
213,807
|
277,596
|
326,566
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,401
|
24,863
|
12,918
|
18,169
|
51,696
|
|
1. Tiền
|
15,401
|
24,863
|
12,918
|
13,073
|
46,585
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
5,096
|
5,111
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,310
|
310
|
620
|
620
|
620
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97,633
|
128,256
|
104,246
|
144,511
|
99,691
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
54,279
|
103,938
|
57,569
|
103,753
|
56,936
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,713
|
5,085
|
12,644
|
14,011
|
14,896
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
450
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
36,812
|
19,924
|
34,630
|
27,345
|
28,006
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-170
|
-691
|
-597
|
-597
|
-597
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
83,836
|
83,015
|
94,216
|
111,233
|
167,210
|
|
1. Hàng tồn kho
|
83,836
|
83,015
|
94,216
|
111,233
|
167,210
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,268
|
1,226
|
1,808
|
3,063
|
7,350
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
550
|
359
|
336
|
424
|
571
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
192
|
230
|
838
|
2,008
|
6,148
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
525
|
637
|
634
|
631
|
631
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20,824
|
20,043
|
19,508
|
24,578
|
25,923
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
808
|
871
|
799
|
1,234
|
1,265
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
808
|
871
|
799
|
1,234
|
1,265
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,452
|
14,710
|
14,084
|
17,800
|
19,182
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,371
|
13,798
|
13,338
|
12,678
|
14,317
|
|
- Nguyên giá
|
57,523
|
57,878
|
58,101
|
58,144
|
60,508
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,152
|
-44,079
|
-44,764
|
-45,466
|
-46,191
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,049
|
887
|
727
|
5,122
|
4,865
|
|
- Nguyên giá
|
4,332
|
4,332
|
4,332
|
8,041
|
8,041
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,283
|
-3,446
|
-3,605
|
-2,919
|
-3,176
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32
|
25
|
19
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
434
|
434
|
434
|
307
|
307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-402
|
-408
|
-415
|
-307
|
-307
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,564
|
4,462
|
4,625
|
5,544
|
5,475
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,285
|
4,199
|
4,362
|
5,290
|
5,856
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
278
|
263
|
263
|
254
|
-380
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
230,272
|
257,711
|
233,315
|
302,174
|
352,489
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
169,657
|
177,295
|
161,303
|
236,274
|
289,557
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,167
|
175,354
|
159,600
|
230,877
|
283,973
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
95,699
|
79,730
|
81,565
|
111,993
|
139,534
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
56,159
|
79,667
|
58,909
|
97,969
|
122,677
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,018
|
408
|
773
|
8,454
|
9,487
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
648
|
3,635
|
3,659
|
352
|
113
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,021
|
454
|
2,806
|
225
|
230
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,787
|
811
|
814
|
1,376
|
317
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,607
|
8,450
|
8,921
|
8,030
|
9,214
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,490
|
1,941
|
1,703
|
5,397
|
5,584
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,588
|
1,350
|
1,112
|
4,417
|
5,218
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
413
|
180
|
180
|
615
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
489
|
411
|
411
|
366
|
366
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
60,615
|
80,417
|
72,012
|
65,900
|
62,932
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
60,615
|
80,417
|
72,012
|
65,900
|
62,932
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,347
|
45,347
|
45,347
|
45,347
|
45,347
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,698
|
22,657
|
14,732
|
9,591
|
6,686
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,122
|
2,111
|
2,081
|
2,421
|
2,360
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,425
|
12,268
|
11,789
|
10,818
|
10,755
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
230,272
|
257,711
|
233,315
|
302,174
|
352,489
|