単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 237,669 213,807 277,596 326,566 582,392
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,863 12,918 18,169 51,696 33,636
1. Tiền 24,863 12,918 13,073 46,585 31,136
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 5,096 5,111 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 310 620 620 620 862
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,256 104,246 144,511 99,691 381,996
1. Phải thu khách hàng 103,938 57,569 103,753 56,936 341,801
2. Trả trước cho người bán 5,085 12,644 14,011 14,896 28,866
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 450 0
4. Các khoản phải thu khác 19,924 34,630 27,345 28,006 11,871
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -691 -597 -597 -597 -542
IV. Tổng hàng tồn kho 83,015 94,216 111,233 167,210 155,749
1. Hàng tồn kho 83,015 94,216 111,233 167,210 155,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,226 1,808 3,063 7,350 10,148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 359 336 424 571 1,264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 230 838 2,008 6,148 8,253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 637 634 631 631 631
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,043 19,508 24,578 25,923 25,363
I. Các khoản phải thu dài hạn 871 799 1,234 1,265 1,374
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 871 799 1,234 1,265 1,374
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,710 14,084 17,800 19,182 18,778
1. Tài sản cố định hữu hình 13,798 13,338 12,678 14,317 14,169
- Nguyên giá 57,878 58,101 58,144 60,508 61,220
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,079 -44,764 -45,466 -46,191 -47,051
2. Tài sản cố định thuê tài chính 887 727 5,122 4,865 4,609
- Nguyên giá 4,332 4,332 8,041 8,041 8,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,446 -3,605 -2,919 -3,176 -3,432
3. Tài sản cố định vô hình 25 19 0 0 0
- Nguyên giá 434 434 307 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -408 -415 -307 -307 -307
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,462 4,625 5,544 5,475 5,211
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,199 4,362 5,290 5,856 5,137
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 263 263 254 -380 74
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,711 233,315 302,174 352,489 607,755
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 177,295 161,303 236,274 289,557 526,808
I. Nợ ngắn hạn 175,354 159,600 230,877 283,973 519,965
1. Vay và nợ ngắn 79,730 81,565 111,993 139,534 232,363
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 79,667 58,909 97,969 122,677 265,490
4. Người mua trả tiền trước 408 773 8,454 9,487 8,319
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,635 3,659 352 113 2,073
6. Phải trả người lao động 454 2,806 225 230 1,506
7. Chi phí phải trả 811 814 1,376 317 161
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,450 8,921 8,030 9,214 7,721
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,941 1,703 5,397 5,584 6,843
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,350 1,112 4,417 5,218 6,480
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 180 180 615 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 411 411 366 366 363
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 80,417 72,012 65,900 62,932 80,946
I. Vốn chủ sở hữu 80,417 72,012 65,900 62,932 80,946
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,347 45,347 45,347 45,347 45,347
2. Thặng dư vốn cổ phần 200 200 200 200 200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -56 -56 -56 -56 -56
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,657 14,732 9,591 6,686 23,128
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,111 2,081 2,421 2,360 2,308
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,268 11,789 10,818 10,755 12,327
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,711 233,315 302,174 352,489 607,755