単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,535 -8,487 -6,493 -7,288 23,067
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,746 2,575 6,841 8,887 1,246
- Khấu hao TSCĐ 1,097 850 904 870 1,116
- Các khoản dự phòng 443 -11 4,305 4,539 -4,597
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2 0 -1,061 0 47
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 67 -7 -20 1,375 -24
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,141 1,743 2,713 2,104 4,704
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,281 -5,913 349 1,599 24,312
- Tăng, giảm các khoản phải thu -31,211 25,396 -43,738 38,895 -282,223
- Tăng, giảm hàng tồn kho 821 -11,201 -17,017 -56,177 11,626
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 25,047 -18,968 41,125 23,997 140,791
- Tăng giảm chi phí trả trước 278 -140 -498 -193 25
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,195 -2,133 -2,726 -2,833 -4,273
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -38 -1,669
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12 -30 -16 -64 -52
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,009 -13,026 -24,190 5,224 -109,794
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -355 -224 -3,624 -5,136 -712
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,956 -534 -1,422
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -4,310 0 -4,000 -242
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,000 9,000 9,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13 7 462 775 22
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,658 -4,527 7,794 106 -2,354
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,901 36,862 65,265 92,553 186,506
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -64,870 -31,027 -39,522 -64,654 -92,416
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -238 -238 -1,011 296
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -3,086
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,208 5,597 21,647 28,196 94,090
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,459 -11,956 5,250 33,526 -18,058
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,401 24,874 12,918 18,169 51,696
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 0 1 0 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,863 12,918 18,169 51,696 33,636