|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
89,161
|
49,237
|
361,576
|
51,577
|
162,576
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
89,161
|
49,237
|
361,576
|
51,577
|
162,576
|
|
Giá vốn hàng bán
|
81,138
|
46,486
|
324,642
|
45,457
|
148,511
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,022
|
2,751
|
36,934
|
6,120
|
14,064
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
155
|
354
|
104
|
984
|
|
Chi phí tài chính
|
3,773
|
2,677
|
5,103
|
4,719
|
6,037
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,713
|
2,104
|
4,704
|
4,719
|
5,705
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,245
|
-1,972
|
9,280
|
5,018
|
5,071
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,530
|
5,095
|
6,211
|
6,016
|
5,291
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,506
|
-2,895
|
16,693
|
-9,528
|
-1,350
|
|
Thu nhập khác
|
1,956
|
562
|
3,131
|
3,100
|
427
|
|
Chi phí khác
|
592
|
616
|
1,096
|
53
|
6,348
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,364
|
-54
|
2,035
|
3,046
|
-5,921
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,142
|
-2,949
|
18,728
|
-6,482
|
-7,271
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
1,168
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
444
|
19
|
-454
|
139
|
47
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
444
|
19
|
714
|
139
|
47
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,586
|
-2,968
|
18,014
|
-6,621
|
-7,318
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-971
|
-63
|
1,572
|
-464
|
-155
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,614
|
-2,905
|
16,442
|
-6,157
|
-7,163
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|