単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,161 49,237 361,576 51,577 162,576
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 89,161 49,237 361,576 51,577 162,576
Giá vốn hàng bán 81,138 46,486 324,642 45,457 148,511
Lợi nhuận gộp 8,022 2,751 36,934 6,120 14,064
Doanh thu hoạt động tài chính 21 155 354 104 984
Chi phí tài chính 3,773 2,677 5,103 4,719 6,037
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,713 2,104 4,704 4,719 5,705
Chi phí bán hàng 3,245 -1,972 9,280 5,018 5,071
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,530 5,095 6,211 6,016 5,291
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,506 -2,895 16,693 -9,528 -1,350
Thu nhập khác 1,956 562 3,131 3,100 427
Chi phí khác 592 616 1,096 53 6,348
Lợi nhuận khác 1,364 -54 2,035 3,046 -5,921
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,142 -2,949 18,728 -6,482 -7,271
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,168
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 444 19 -454 139 47
Chi phí thuế TNDN 444 19 714 139 47
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,586 -2,968 18,014 -6,621 -7,318
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -971 -63 1,572 -464 -155
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,614 -2,905 16,442 -6,157 -7,163
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0