|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,252
|
87,039
|
22,935
|
89,161
|
49,237
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
67,252
|
87,039
|
22,935
|
89,161
|
49,237
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,543
|
62,055
|
17,863
|
81,138
|
46,486
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,709
|
24,983
|
5,072
|
8,022
|
2,751
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
85
|
23
|
23
|
21
|
155
|
|
Chi phí tài chính
|
2,793
|
2,229
|
1,743
|
3,773
|
2,677
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,792
|
2,141
|
1,743
|
2,713
|
2,104
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,463
|
1,054
|
4,061
|
3,245
|
-1,972
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,863
|
1,140
|
7,885
|
4,530
|
5,095
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,325
|
20,584
|
-8,594
|
-3,506
|
-2,895
|
|
Thu nhập khác
|
1,107
|
546
|
136
|
1,956
|
562
|
|
Chi phí khác
|
254
|
-13
|
29
|
592
|
616
|
|
Lợi nhuận khác
|
853
|
559
|
107
|
1,364
|
-54
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,473
|
21,143
|
-8,487
|
-2,142
|
-2,949
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
2,703
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-217
|
|
444
|
19
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
2,486
|
|
444
|
19
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,473
|
18,657
|
-8,487
|
-2,586
|
-2,968
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
843
|
-479
|
-971
|
-63
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,473
|
17,813
|
-8,008
|
-1,614
|
-2,905
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|