単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,252 87,039 22,935 89,161 49,237
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 67,252 87,039 22,935 89,161 49,237
Giá vốn hàng bán 58,543 62,055 17,863 81,138 46,486
Lợi nhuận gộp 8,709 24,983 5,072 8,022 2,751
Doanh thu hoạt động tài chính 85 23 23 21 155
Chi phí tài chính 2,793 2,229 1,743 3,773 2,677
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,792 2,141 1,743 2,713 2,104
Chi phí bán hàng 3,463 1,054 4,061 3,245 -1,972
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,863 1,140 7,885 4,530 5,095
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,325 20,584 -8,594 -3,506 -2,895
Thu nhập khác 1,107 546 136 1,956 562
Chi phí khác 254 -13 29 592 616
Lợi nhuận khác 853 559 107 1,364 -54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,473 21,143 -8,487 -2,142 -2,949
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,703 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -217 444 19
Chi phí thuế TNDN 2,486 444 19
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,473 18,657 -8,487 -2,586 -2,968
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 843 -479 -971 -63
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,473 17,813 -8,008 -1,614 -2,905
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)