単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,039 22,935 89,161 49,237 361,576
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 87,039 22,935 89,161 49,237 361,576
Giá vốn hàng bán 62,055 17,863 81,138 46,486 324,642
Lợi nhuận gộp 24,983 5,072 8,022 2,751 36,934
Doanh thu hoạt động tài chính 23 23 21 155 354
Chi phí tài chính 2,229 1,743 3,773 2,677 5,103
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,141 1,743 2,713 2,104 4,704
Chi phí bán hàng 1,054 4,061 3,245 -1,972 9,280
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,140 7,885 4,530 5,095 6,211
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,584 -8,594 -3,506 -2,895 16,693
Thu nhập khác 546 136 1,956 562 3,131
Chi phí khác -13 29 592 616 1,096
Lợi nhuận khác 559 107 1,364 -54 2,035
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,143 -8,487 -2,142 -2,949 18,728
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,703 0 1,168
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -217 444 19 -454
Chi phí thuế TNDN 2,486 444 19 714
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,657 -8,487 -2,586 -2,968 18,014
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 843 -479 -971 -63 1,572
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,813 -8,008 -1,614 -2,905 16,442
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)