単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,645 12,130 1,158 -5,109 2,566
2. Điều chỉnh cho các khoản -11,835 6,442 -2,683 7,938 12,449
- Khấu hao TSCĐ 1,361 2,284 4,768 5,435 7,055
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -13
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -15,123 1,174 -13,286 -2,349 -499
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 1,926 2,984 5,835 4,852 5,906
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 810 18,572 -1,525 2,829 15,015
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,358 -74,776 43,896 -30,900 -72,456
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,754 2,702 -1,566 -531 722
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,541 17,123 -56,962 2,176 15,293
- Tăng giảm chi phí trả trước 706 465 -1,630 2,087 1,687
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -2,411 -2,984 -5,578 -4,910 -5,829
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -557 -1,772 -1,549 -644 -31
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -17,105 -40,671 -24,913 -29,892 -45,600
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,900 -30,574 -7,747 -8,673 -20,639
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 227 4,998 20,137
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -45,630 -13,000 -10,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,400 20,000 86,358 300 16,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10,125 -34,466 -13,600 -78,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 19,466 13,354
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 123 971 8,784 1,457 437
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,036 -43,842 33,163 13,575 -92,003
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 60,000 119,719
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,754 83,187 48,870 109,453 144,802
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,339 -62,664 -45,830 -95,540 -126,039
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,415 80,523 3,040 13,913 138,482
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -27,726 -3,990 11,290 -2,404 879
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 35,903 8,176 4,186 15,476 13,072
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 13
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,176 4,186 15,476 13,072 13,965